Kinsei Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 印刷日历
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Một Thành Viên Kinsei Việt Nam
37
进口笔数
184
出口笔数
$19.0K
进口金额
$18.92M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311871320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUT0PDWS |
| 成立日期 | 2012-07-04 |
| 联系地址 | Nhà xưởng C6 (H3), KCN Tân Kim, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KINSEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KINSEI VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng C6 (H3), KCN Tân Kim, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02723738805 |
| 传真 | 02723738806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 149.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 490300 | 儿童涂色书 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482320 | 滤纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $16.4K |
| 中国 | 2 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 151 | $18.00M |
| 越南 | 35 | $904.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinsei Matec Co., Ltd. | 日本 | 36 | $16.8K | 氧化铝、钢铁粉末 |
| CARRIE CHAN | 中国香港 | 1 | $2.2K | 塑料文具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinsei Matec Co., Ltd. | 日本 | 149 | $17.98M | 钢铁粉末、印刷日历 |
| Kinsei Co., Ltd. | 越南 | 35 | $904.8K | 印刷日历、儿童涂色书 |
| Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $22.0K | 其他塑纺箱盒、棉制毛巾织物 |
| Kinsei Co., Ltd. | 2 | $18.7K | 印刷日历 | |
| Synapse Japan Ltd. | 日本 | 1 | $50 | 印刷日历 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料文具 | KINSEI MATEC CO LTD | 日本 | $340 |
| 2026-04-16 | 塑料文具 | KINSEI MATEC CO LTD | 日本 | $340 |
| 2026-04-08 | 塑料文具 | KINSEI MATEC CO LTD | 日本 | $465 |
| 2026-04-08 | 塑料文具 | KINSEI MATEC CO LTD | 日本 | $465 |
| 2026-03-05 | 管状/分叉铆钉 | KINSEI MATEC CO LTD | 日本 | $35 |
| 2026-03-02 | 塑料文具 | KINSEI MATEC CO LTD | 日本 | $905 |
| 2026-03-02 | 管状/分叉铆钉 | KINSEI MATEC CO LTD | 日本 | $256 |
| 2026-01-05 | 塑料文具 | KINSEI MATEC CO LTD | 日本 | $201 |
| 2026-01-05 | 管状/分叉铆钉 | KINSEI MATEC CO LTD | 日本 | $82 |
| 2025-12-15 | 管状/分叉铆钉 | KINSEI MATEC CO LTD | 日本 | $57 |
出口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印刷日历 | KINSEI MATEC CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 印刷日历 | KINSEI MATEC CO LTD | 日本 | $15.5K |
| 2026-04-28 | 印刷日历 | KINSEI MATEC CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 印刷日历 | KINSEI MATEC CO LTD | 日本 | $17.6K |
| 2026-04-28 | 印刷日历 | KINSEI MATEC CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 纸质文具 | KINSEI MATEC CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 纸质文具 | KINSEI MATEC CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 纸质文具 | KINSEI MATEC CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 纸质文具 | KINSEI MATEC CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 印刷日历 | KINSEI MATEC CO LTD | 日本 | $7.7K |