Nam Khanh Mechanical Equipment & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Cơ Điện Và Dịch Vụ Nam Khánh
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$333.8K
出口金额
—
最近进口
2025-05-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201603625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KVVAYP |
| 成立日期 | 2014-12-29 |
| 联系地址 | Số 4D74 Nam Phát, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN VÀ DỊCH VỤ NAM KHÁNH |
| 企业英文名称 | NAM KHANH MECHANICAL EQUIPMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4D74 Nam Phát, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $333.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $332.5K | 冷轧钢片、冷轧钢板 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 药芯焊丝 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-05-30 | 其他塑料制品 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $660 |
| 2025-05-30 | 聚乙烯袋 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $746 |
| 2025-05-29 | 药芯焊丝 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-05-29 | 其他塑料制品 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $660 |
| 2025-05-29 | 聚乙烯袋 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $746 |
| 2025-05-05 | 其他塑料制品 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $792 |
| 2025-05-05 | 药芯焊丝 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-05-05 | 聚乙烯袋 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-05-05 | 聚乙烯袋 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |