Thuan Phuoc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thuận Phước
- 邮箱1
5
进口笔数
1
出口笔数
$133.3K
进口金额
$31.6K
出口金额
2025-07-16
最近进口
2024-10-16
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400459415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5JT6MV |
| 成立日期 | 2004-02-17 |
| 联系地址 | 16 Nguyễn Đình Trọng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUẬN PHƯỚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Nguyễn Đình Trọng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02363758172 |
| 邮箱 | thuanphuoc@roocosheetmetal.com |
| 官网 | www.roocosheetmetal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $105.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $27.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $31.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Tophot Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.4K | 数控金属成形机、金属纵剪定尺线 |
| Mega Sheet Metal | 澳大利亚 | 1 | $27.9K | 真空泵、蒸发式冷却器 |
| HECNY Transportation Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 980710、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEGA HVAC Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $31.6K | 其他钢铁制品、金属热成型机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 非电动叉车 | SHENZHEN TOPHOT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-05-30 | 其他气泵 | SHENZHEN TOPHOT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-30 | 数控金属折弯机 | SHENZHEN TOPHOT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-05-30 | 激光机床 | SHENZHEN TOPHOT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-05-30 | 其他焊接机 | SHENZHEN TOPHOT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-05-20 | 数控金属冲孔机 | SHENZHEN TOPHOT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-05-20 | 金属模具(非注塑) | SHENZHEN TOPHOT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-05-20 | 数控金属成形机 | SHENZHEN TOPHOT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-05-20 | 机械压力机 | SHENZHEN TOPHOT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-05-20 | 数控金属成形机 | SHENZHEN TOPHOT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 其他钢铁制品 | MEGA HVAC PTY LTD | 澳大利亚 | $972 |
| 2024-10-16 | 其他钢铁制品 | MEGA HVAC PTY LTD | 澳大利亚 | $10.8K |
| 2024-10-16 | 其他钢铁制品 | MEGA HVAC PTY LTD | 澳大利亚 | $9.3K |
| 2024-10-16 | 其他钢铁制品 | MEGA HVAC PTY LTD | 澳大利亚 | $10.6K |