Hoang Vinh Technology Research & Construction Consultants Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nghiên Cứu Kỹ Thuật Và Tư Vấn Xây Dựng Hoàng Vinh
16
进口笔数
0
出口笔数
$24.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308309601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN888A6XV |
| 成立日期 | 2009-04-08 |
| 联系地址 | 375 - 377 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG VINH |
| 企业英文名称 | HOANG VINH TECHNOLOGY RESEARCH AND CONSTRUCTION CONSULTANTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà số 322 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838122257 |
| 邮箱 | info@hoangvinh.vn |
| 官网 | hoangvinh.vn |
| 传真 | 0838122257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901730 | 测量仪器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $14.6K |
| 中国 | 10 | $5.8K |
| 日本 | 3 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Applied Measurements Ltd. | 英国 | 3 | $14.6K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Wenzhou Sanhe Measuring Instrument Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.6K | 测量仪器、其他数学仪器 |
| Instruments Commerce | 日本 | 2 | $3.1K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Dongguan Xingmai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他墨水、其他印刷机零件 |
| Wenzhou Sanhe Measuring Instrument Co., Ltd. | 日本 | 1 | $562 | 测量仪器 |
| Bui Phi Long | 日本 | 1 | $510 | 非金属测试机 |
| Nanjing Chengshida E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 棉针织女衬衫、其他橡胶带 |
| 4PX Express Co., Ltd. | 中国 | 1 | $155 | 980710、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 测量仪器 | WENZHOU SANHE MEASURING INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $634 |
| 2026-04-22 | 测量仪器 | WENZHOU SANHE MEASURING INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $634 |
| 2026-04-21 | 流量压力检测零件 | APPLIED MEASUREMENTS LTD | 英国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 流量压力检测零件 | APPLIED MEASUREMENTS LTD | 英国 | $4.2K |
| 2025-12-29 | 测量仪器 | WENZHOU SANHE MEASURING INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $69 |
| 2025-12-26 | 测量仪器 | WENZHOU SANHE MEASURING INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $725 |
| 2025-12-12 | 流量压力检测零件 | APPLIED MEASUREMENTS LTD | 英国 | $4.4K |
| 2025-10-20 | 测量仪器 | WENZHOU SANHE MEASURING INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $392 |
| 2025-09-03 | 测量仪器 | WENZHOU SANHE MEASURING INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $659 |
| 2025-08-27 | 流量压力检测零件 | APPLIED MEASUREMENTS LTD | 英国 | $1.9K |