Hoang Gia Hung Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI HOàNG GIA HưNG
59
进口笔数
1
出口笔数
$725.8K
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-09-19
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502340333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0T0AWT |
| 成立日期 | 2017-07-21 |
| 联系地址 | Tổ 1, Khu Phố Mỹ Thạnh, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA HƯNG |
| 企业英文名称 | HOANG GIA HUNG TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Khu Phố Mỹ Thạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84834622939 |
| 邮箱 | tamnguyen2806@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 844839 | 机械零件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 591000 | 纺织传送带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846261 | 液压压力机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $691.4K |
| 斯洛伐克 | 1 | $17.0K |
| 日本 | 5 | $8.4K |
| 德国 | 2 | $4.5K |
| 美国 | 3 | $2.3K |
| 瑞士 | 1 | $2.1K |
| 马来西亚 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunyu (Hebei) Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $465.6K | 扫帚刷子、处理毡呢 |
| Wuxi KS Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $157.8K | 纺织纤维预处理机零件、织机零件附件 |
| Qingdao Longtex Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $28.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kinex Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 机械零件、织机零件附件 |
| Suzhou Oulida Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.0K | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| Ningbo Zhaobao Magnet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Kunyu (Hebei) Import & Export Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.9K | 机械零件、阀门龙头 |
| Shanghai Youquan Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 机械零件、塑料封口件 |
| WUXI KS IMPORT & EXPORT LTD CO LTD | 中国 | 2 | $5.8K | 织机零件附件、塑料封口件 |
| Shanghai Tranlin Commodity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 轴承座 | KINEX TRADING (SHANGHAI) CO., LTD | 斯洛伐克 | $8.5K |
| 2026-04-02 | 轴承座 | KINEX TRADING (SHANGHAI) CO., LTD | 斯洛伐克 | $8.5K |
| 2026-03-27 | 扫帚刷子 | KUNYU (HEBEI) IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 扫帚刷子 | KUNYU (HEBEI) IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-03-27 | 处理毡呢 | KUNYU (HEBEI) IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-03-27 | 其他钢弹簧 | KUNYU (HEBEI) IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | KUNYU (HEBEI) IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-03-27 | 处理毡呢 | KUNYU (HEBEI) IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-27 | 贱金属脚轮 | KUNYU (HEBEI) IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-03-27 | 贱金属配件 | KUNYU (HEBEI) IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 液压压力机 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |