PINACEA VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINT KOREA
10
进口笔数
0
出口笔数
$175.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316593003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Q84F3E |
| 成立日期 | 2020-11-18 |
| 联系地址 | 183 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINT KOREA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 183 Gò Dầu, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0902902828 |
| 邮箱 | jolly@mintgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $136.4K |
| 中国 | 5 | $39.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KBIT | 韩国 | 4 | $133.4K | 其他护肤品、其他电气设备 |
| BEIJING NUBWAY S & T CO LTD | 中国 | 1 | $17.9K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| BEIJING HONGQI LASER SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $11.2K | 其他电气设备、非二极管激光器 |
| BEIJING ADSS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $6.2K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| SHENZHEN JINYITAI TECHNOLOGY CO LTD | 俄罗斯 | 2 | $4.0K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Hansbiomed Corp | 韩国 | 1 | $2.9K | 外科缝合粘合材料、外科缝合针 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | KBIT | 韩国 | $7.9K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | KBIT | 韩国 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | KBIT | 韩国 | $10.0K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | KBIT | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | KBIT | 韩国 | $10.0K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | KBIT | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | KBIT | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | KBIT | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | KBIT | 韩国 | $9.4K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | KBIT | 韩国 | $9.4K |