Thabico Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 次磷酸盐及亚磷酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THABICO ASIA
- 邮箱11
- Instagram1
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101952014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1D5V2RX |
| 成立日期 | 2020-06-22 |
| 联系地址 | Lô O10A-O11 Đường số 10, Cụm công nghiệp Hải Sơn Đức Hòa Đông, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THABICO ASIA |
| 企业英文名称 | THABICO ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô O10A-O11, Đường số 10, Cụm Công Nghiệp Hải Sơn Đức Hòa Đông, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84975030090 |
| 邮箱 | nguyenly.lthn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283510 | 次磷酸盐及亚磷酸盐 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 284170 | 钼酸盐 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 283660 | 碳酸钡 |
| 283692 | 碳酸锶 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 320290 | 鞣制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $900.4K |
| 印度 | 5 | $165.8K |
| 德国 | 4 | $94.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $355.1K | 其他有机硫化合物、三聚磷酸钠 |
| PALVI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 3 | $132.0K | 钼酸盐、盐酸 |
| Skywalker Industrial Corporation Ltd. | 中国 | 9 | $88.7K | 活性矿产品、硅质土 |
| Shandong Longwo Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.8K | 其他化学制剂、葡萄糖酸化合物 |
| Guangzhou Linghang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.6K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Kandelium Barium Strontium GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $57.2K | 碳酸锶、碳酸钡 |
| Shandong Jinwanshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.4K | 水泥添加剂、纺织染色助剂 |
| Guizhou Hongxing Development Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.2K | 碳酸钡、硫酸钡 |
| Chromograph S.A. | 德国 | 2 | $36.8K | 鞣制剂 |
| Radiant Indus Chem Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $33.8K | 草酸化合物、人造石墨 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 二氧化硅 | Skywalker Industrial Corporation Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2026-06-25 | 碳酸锶 | Kandelium Barium Strontium GmbH & Co. KG | 德国 | $28.6K |
| 2026-06-17 | 钼酸盐 | PALVI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $36.5K |
| 2026-06-17 | 钼酸盐 | PALVI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $26.8K |
| 2026-06-04 | 次磷酸盐及亚磷酸盐 | FLOERGER (S.E.A.) PTE LTD | 中国 | $116.0K |
| 2026-05-27 | 二氧化硅 | Skywalker Industrial Corporation Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2026-05-26 | 碳酸锶 | Kandelium Barium Strontium GmbH & Co. KG | 德国 | $28.6K |
| 2026-05-08 | 次磷酸盐及亚磷酸盐 | Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd. | 中国 | $72.7K |
| 2026-05-04 | 次磷酸盐及亚磷酸盐 | Solvay Hengchang (Zhangjiagang) Specialty Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $54.0K |
| 2026-04-29 | 葡萄糖酸化合物 | Shandong Longwo Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $26.3K |