American Medical Technology Application Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN ứNG DụNG CôNG NGHệ Y HọC HOA Kỳ
31
进口笔数
5
出口笔数
$725.6K
进口金额
$90.3K
出口金额
2026-05-25
最近进口
2026-05-20
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107672639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KX40B2 |
| 成立日期 | 2016-12-19 |
| 联系地址 | Số 07, ngõ 90, đường Phúc Diễn, tổ 10, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ Y HỌC HOA KỲ |
| 企业英文名称 | AMERICAN MEDICAL TECHNOLOGY APPLICATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Shophouse OF05A, Toà A1 Vinhomes Gardenia, Đường Hàm Nghi, Tổ 16, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842466588258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 17 | $475.2K |
| 俄罗斯 | 13 | $245.4K |
| 中国 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $90.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biomedical S.r.l. | 意大利 | 17 | $475.2K | 医用导管、外科缝合针 |
| PT Advanced Management Group | 俄罗斯 | 5 | $103.6K | 诊断试剂 |
| AMA-MED Oy | 芬兰 | 4 | $72.3K | 测量仪器零件、诊断试剂 |
| Association of Medicine & Analytics | 俄罗斯 | 2 | $42.6K | 诊断试剂、气体烟雾分析仪 |
| AMA | 俄罗斯 | 1 | $21.4K | 诊断试剂 |
| Advanced Management Group Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $5.6K | 测量仪器、其他医疗器具 |
| Fly Cat Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他电动家用器具、其他牙科器械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biomedical S.r.l. | 意大利 | 5 | $90.3K | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 诊断试剂 | PT Advanced Management Group | 俄罗斯 | $21.3K |
| 2026-05-13 | 其他医疗器具 | Advanced Management Group Co., Ltd. | 俄罗斯 | $5.6K |
| 2026-04-06 | 医用导管 | Biomedical S.r.l. | 意大利 | $15.0K |
| 2026-04-06 | 医用导管 | Biomedical S.r.l. | 意大利 | $15.0K |
| 2026-04-06 | 医用导管 | Biomedical S.r.l. | 意大利 | $15.0K |
| 2026-04-06 | 医用导管 | Biomedical S.r.l. | 意大利 | $15.0K |
| 2026-04-06 | 医用导管 | Biomedical S.r.l. | 意大利 | $15.0K |
| 2026-01-05 | 其他电动家用器具 | Fly Cat Electrical Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-24 | 医用导管 | Biomedical S.r.l. | 意大利 | $15.1K |
| 2025-12-24 | 医用导管 | Biomedical S.r.l. | 意大利 | $15.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 其他医疗器具 | Biomedical S.r.l. | 意大利 | $24.3K |
| 2025-08-21 | 其他医疗器具 | Biomedical S.r.l. | 意大利 | $24.2K |
| 2024-12-18 | 其他医疗器具 | Biomedical S.r.l. | 意大利 | $21.8K |
| 2023-09-08 | 医用导管 | Biomedical S.r.l. | 意大利 | $108 |
| 2023-02-08 | 其他医疗器具 | Biomedical S.r.l. | 意大利 | $20.0K |