HYSC Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HYSC
173
进口笔数
8
出口笔数
$43.45M
进口金额
$201.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-14
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901013660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXW84KM |
| 成立日期 | 2017-06-14 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HYSC |
| 企业英文名称 | HYSC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0913297698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 720918 | 冷轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721119 | 热轧钢窄带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $17.53M |
| 澳大利亚 | 126 | $14.74M |
| 中国 | 11 | $5.23M |
| 中国台湾 | 12 | $4.41M |
| 韩国 | 5 | $1.14M |
| 越南 | 2 | $378.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $201.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetsusho Kayaba Corporation | 日本 | 14 | $17.07M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| BLUESCOPE STEEL LIMITED | 澳大利亚 | 126 | $14.74M | 镀铝锌钢板、镀锌钢板 |
| CHUNG HUNG STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | 7 | $2.24M | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| GRAND RADIANCE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $2.17M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $1.71M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| Chengtong International Ltd. | 中国 | 2 | $551.9K | 镀锌钢板、镀涂钢板 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $502.4K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $378.1K | 非机动车零件、车轮零件 |
| Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $368.6K | 镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件 |
| GS Global Corp. | 韩国 | 2 | $161.1K | 非轻质石油、涂层钢板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $171.4K | 铝合金型材、其他钢铁结构体 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.4K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 镀铝锌钢板 | BLUESCOPE STEEL LIMITED | 澳大利亚 | $74.8K |
| 2026-04-24 | 镀铝锌钢板 | BLUESCOPE STEEL LIMITED | 澳大利亚 | $74.8K |
| 2026-04-20 | 镀铝锌钢板 | BLUESCOPE STEEL LIMITED | 澳大利亚 | $32.5K |
| 2026-04-20 | 镀铝锌钢板 | BLUESCOPE STEEL LIMITED | 澳大利亚 | $972 |
| 2026-04-20 | 镀铝锌钢板 | BLUESCOPE STEEL LIMITED | 澳大利亚 | $22.1K |
| 2026-04-20 | 镀铝锌钢板 | BLUESCOPE STEEL LIMITED | 澳大利亚 | $972 |
| 2026-04-20 | 镀铝锌钢板 | BLUESCOPE STEEL LIMITED | 澳大利亚 | $22.1K |
| 2026-04-20 | 镀铝锌钢板 | BLUESCOPE STEEL LIMITED | 澳大利亚 | $21.8K |
| 2026-04-20 | 镀铝锌钢板 | BLUESCOPE STEEL LIMITED | 澳大利亚 | $21.8K |
| 2026-04-20 | 镀铝锌钢板 | BLUESCOPE STEEL LIMITED | 澳大利亚 | $32.5K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 热轧钢窄带 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $38.1K |
| 2026-04-13 | 热轧钢窄带 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $36.4K |
| 2026-04-12 | 热轧钢窄带 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $36.8K |
| 2026-04-09 | 热轧钢窄带 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.3K |
| 2026-03-19 | 热轧钢窄带 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $38.6K |
| 2026-02-06 | 热轧钢窄带 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-01-15 | 热轧钢窄带 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $11.1K |
| 2024-01-12 | 热轧钢窄带 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $19.3K |