Hanoi Medical Products Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Y Tế Hà Nội
207
进口笔数
0
出口笔数
$8.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101365423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TV86XK |
| 成立日期 | 2003-05-06 |
| 联系地址 | Số nhà A8, lô 18, KĐTM Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI MEDICAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 307 tòa nhà An Bình 1, số 3 Trần Nguyên Đán, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84914366298 |
| 邮箱 | info@hanoimedical.com.vn |
| 传真 | +842436404159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
| 842310 | 个人秤 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 902511 | 液体温度计 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 78 | $2.69M |
| 中国 | 69 | $2.44M |
| 日本 | 53 | $2.18M |
| 马来西亚 | 24 | $692.0K |
| 意大利 | 2 | $5.1K |
| 美国 | 1 | $220 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sagami Rubber Industries Co., Ltd. | 日本 | 54 | $2.85M | 硫化橡胶避孕套、其他护肤品 |
| Harsoria Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | 70 | $2.51M | 医用导管、其他医疗器具 |
| Ningbo Hi-Life Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.72M | 液体温度计、非液体温度计 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $547.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Harsoria Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $177.4K | 医用导管、非注塑模具 |
| Laica International Corp | 中国 | 5 | $99.2K | 其他医疗器具、非瓦楞折叠盒 |
| Ningbo Trustlab Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.8K | 其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿 |
| Ningbo Jiangbei Ruijing Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 治疗呼吸装置、其他医疗器具 |
| TOKO Inc. | 日本 | 2 | $10.4K | 压力袜 |
| Laica International Corp | 意大利 | 2 | $5.1K | 过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 医用导管 | HARSORIA HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $40 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | HARSORIA HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $40 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | HARSORIA HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $36 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | HARSORIA HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $36 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | HARSORIA HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $36 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | HARSORIA HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $36 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | HARSORIA HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $36 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | HARSORIA HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $36 |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶避孕套 | SAGAMI RUBBER INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶避孕套 | SAGAMI RUBBER INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $5.5K |