Hanoi Medical Products Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Y Tế Hà Nội

207
进口笔数
0
出口笔数
$8.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $460.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $194.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $447.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $240.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $88.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $236.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $173.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $153.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $215.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $327.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $308.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $234.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $460.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $174.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $255.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $368.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $220.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $234.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $161.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $141.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $155.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $251.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $355.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $165.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $234.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $407.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $188.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $194.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $447.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $240.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $88.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $236.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $173.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $153.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $215.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $327.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $308.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $234.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $460.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $174.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $255.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $368.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $220.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $234.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $161.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $141.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $155.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $251.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $355.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $165.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $234.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $407.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $188.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101365423
企查查编码QVN8TV86XK
成立日期2003-05-06
联系地址Số nhà A8, lô 18, KĐTM Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI
企业英文名称HANOI MEDICAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 307 tòa nhà An Bình 1, số 3 Trần Nguyên Đán, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84914366298
邮箱info@hanoimedical.com.vn
传真+842436404159
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
401410硫化橡胶避孕套
842310个人秤
901890其他医疗器具
901832外科缝合针
902511液体温度计
330499其他护肤品
902519非液体温度计
901910治疗按摩器具
481920非瓦楞折叠盒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度78$2.69M
中国69$2.44M
日本53$2.18M
马来西亚24$692.0K
意大利2$5.1K
美国1$220

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sagami Rubber Industries Co., Ltd.日本54$2.85M硫化橡胶避孕套、其他护肤品
Harsoria Healthcare Pvt. Ltd.印度70$2.51M医用导管、其他医疗器具
Ningbo Hi-Life Medical Technology Co., Ltd.中国25$1.72M液体温度计、非液体温度计
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国35$547.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Harsoria Healthcare Pvt. Ltd.印度8$177.4K医用导管、非注塑模具
Laica International Corp中国5$99.2K其他医疗器具、非瓦楞折叠盒
Ningbo Trustlab Instruments Co., Ltd.中国2$49.8K其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿
Ningbo Jiangbei Ruijing Medical Equipment Co., Ltd.中国1$13.1K治疗呼吸装置、其他医疗器具
TOKO Inc.日本2$10.4K压力袜
Laica International Corp意大利2$5.1K过滤净化器零件

近期贸易明细

进口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27医用导管HARSORIA HEALTHCARE PVT LTD印度$40
2026-04-27医用导管HARSORIA HEALTHCARE PVT LTD印度$40
2026-04-27医用导管HARSORIA HEALTHCARE PVT LTD印度$36
2026-04-27医用导管HARSORIA HEALTHCARE PVT LTD印度$36
2026-04-27医用导管HARSORIA HEALTHCARE PVT LTD印度$36
2026-04-27医用导管HARSORIA HEALTHCARE PVT LTD印度$36
2026-04-27医用导管HARSORIA HEALTHCARE PVT LTD印度$36
2026-04-27医用导管HARSORIA HEALTHCARE PVT LTD印度$36
2026-04-23硫化橡胶避孕套SAGAMI RUBBER INDUSTRIES CO LTD日本$3.3K
2026-04-23硫化橡胶避孕套SAGAMI RUBBER INDUSTRIES CO LTD日本$5.5K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Medical Products Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →