VSLAS Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 固定碳电阻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI VSLAS
7
进口笔数
0
出口笔数
$9.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108774513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GMP5Q6 |
| 成立日期 | 2019-06-07 |
| 联系地址 | Số 19 tập thể xây lắp hóa chất H312, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI VSLAS |
| 企业英文名称 | VSLAS TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 tập thể xây lắp hóa chất H312, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 250610 | 石英 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $3.3K |
| 中国台湾 | 6 | $2.3K |
| 马来西亚 | 3 | $1.1K |
| 日本 | 4 | $516 |
| 波兰 | 4 | $417 |
| 墨西哥 | 5 | $415 |
| 美国 | 2 | $414 |
| 印度尼西亚 | 2 | $399 |
| 泰国 | 5 | $334 |
| 哥斯达黎加 | 1 | $148 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 5 | $7.3K | ||
| Digi-Key Electronics | 巴布亚新几内亚 | 1 | $1.7K | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 2 | $414 | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $163 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 1 | $8 | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 其他电气开关 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $53 |
| 2024-10-02 | 处理器及控制器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 马来西亚 | $110 |
| 2024-09-30 | 非LED二极管 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $37 |
| 2024-09-30 | 处理器及控制器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $26 |
| 2024-09-30 | 固定碳电阻 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $7 |
| 2024-09-30 | 电力电容器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 日本 | $112 |
| 2024-09-30 | 1000伏以下插头插座 | DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | $37 |
| 2024-09-30 | 固定碳电阻 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $4 |
| 2024-09-30 | 电力电容器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $6 |
| 2024-09-30 | 非LED二极管 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $37 |