Madi International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MADI INTERNATIONAL

33
进口笔数
0
出口笔数
$2.51M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $299.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $122.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $153.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $156.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $299.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $162.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $206.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $240.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $173.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $122.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $153.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $156.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $299.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $162.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $206.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $240.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $173.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314117369
企查查编码QVNE86K2NT
成立日期2016-11-17
联系地址92 Đường Số 85, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MADI INTERNATIONAL
企业英文名称MADI INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址92 Đường Số 85, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84938556368
邮箱dinhtoanftu@gmail.com
官网www.madigroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
180620含可可食品>2kg
180690其他含可可食品
190531甜饼干
220210调味甜水
293690其他维生素
481950纸制包装容器
841850冷藏家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国31$2.48M
中国2$31.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Applied Nutrition PLC英国31$2.48M其他食品制剂、含可可食品>2kg
Foshan Apex Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国1$27.6K冷藏家具、制冷设备零件
Guangzhou Sawtru Wood Products Co., Ltd.中国1$4.0K纸制文具套装、纸制包装容器

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29调味甜水APPLIED NUTRITION PLC英国$3.3K
2025-12-29甜饼干APPLIED NUTRITION PLC英国$4.8K
2025-12-29甜饼干APPLIED NUTRITION PLC英国$4.3K
2025-12-29调味甜水APPLIED NUTRITION PLC英国$11.7K
2025-12-29甜饼干APPLIED NUTRITION PLC英国$4.8K
2025-12-29调味甜水APPLIED NUTRITION PLC英国$6.7K
2025-12-29调味甜水APPLIED NUTRITION PLC英国$6.7K
2025-12-29调味甜水APPLIED NUTRITION PLC英国$6.7K
2025-12-29甜饼干APPLIED NUTRITION PLC英国$4.3K
2025-12-26其他食品制剂APPLIED NUTRITION PLC英国$40.0K

相关企业 · 同类产品

Madi International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →