GULF TAY NINH 2 JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GULF TâY NINH 2
4
进口笔数
0
出口笔数
$24.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901241863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKJ6NJC |
| 成立日期 | 2017-05-12 |
| 联系地址 | Đường C4, khu Công nghiệp Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GULF TÂY NINH 2 |
| 企业英文名称 | GULF TAY NINH 2 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường C4, khu Công nghiệp Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842763777668 |
| 传真 | 02763888468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $22.9K |
| 泰国 | 1 | $560 |
| 日本 | 1 | $460 |
| 美国 | 1 | $290 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TMEIC INDUSTRIAL SYSTEMS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 3 | $14.0K | 静止变流器、75千瓦以上交流电机 |
| TMEIC CORP ORATION | 日本 | 1 | $10.2K | 变压器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 气体过滤机械 | TMEIC INDUSTRIAL SYSTEMS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2.1K |
| 2025-12-12 | 气体过滤机械 | TMEIC INDUSTRIAL SYSTEMS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2025-12-12 | 气体过滤机械 | TMEIC INDUSTRIAL SYSTEMS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2025-12-12 | 气体过滤机械 | TMEIC INDUSTRIAL SYSTEMS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2.2K |
| 2024-11-14 | 电力控制板 | TMEIC CORP ORATION | 日本 | $260 |
| 2024-11-14 | 其他通信设备 | TMEIC CORP ORATION | 泰国 | $560 |
| 2024-11-14 | 静止变流器 | TMEIC CORP ORATION | 印度 | $8.9K |
| 2024-11-14 | 组合测量仪器 | TMEIC CORP ORATION | 美国 | $290 |
| 2024-11-14 | 20W以上固定电阻器 | TMEIC CORP ORATION | 日本 | $200 |
| 2024-09-13 | 变压器零件 | TMEIC INDUSTRIAL SYSTEMS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $119 |