Xuxin Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 287 笔 · 主营 其他娱乐用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUXIN VIệT NAM
85
进口笔数
287
出口笔数
$3.64M
进口金额
$6.60M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-27
最近出口
22
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702789486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XSD1A2 |
| 成立日期 | 2019-07-12 |
| 联系地址 | Lô CN20, ô số 2, đường N2, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUXIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XUXIN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN20, ô số 2, đường N2, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84586500588 |
| 邮箱 | simonleung@seasonsltdgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 420212 | 塑纺容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $3.64M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 276 | $6.50M |
| 越南 | 8 | $79.0K |
| 韩国 | 1 | $7.8K |
| 日本 | 1 | $6.7K |
| 加拿大 | 1 | $2.9K |
| 马来西亚 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glory (Shenzhen) Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $841.6K | 人造纤维无纺布70-150克、其他窄幅织物 |
| WEMALL Co., Ltd. | 中国 | 10 | $753.5K | 塑料衣着附件、贱金属扣件 |
| Dongguan Liqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $741.0K | 焊接钢管、其他钢铁制品 |
| Dongguan Wemall Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $325.2K | 塑料衣着附件、塑料涂层织物 |
| Dongguan Mingxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $290.6K | 铝合金板材、塑料涂层织物 |
| Shaoxing Kashow Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $149.2K | 涤棉机织布、人造纤维刺绣 |
| Dongguan Vast Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $129.4K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Wenzhou Jiakai Packaging Co., Ltd. | 中国 | 4 | $125.5K | 其他窄幅织物、非乙烯塑料袋 |
| Shaoxing Guangyou Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $110.4K | 人造纤维绒布、其他硫化橡胶制品 |
| WEMALL Co., Ltd. | 中国 | 5 | $105.2K | 其他塑料制品、贱金属扣件 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Powerplay Marketing Group | 美国 | 33 | $2.45M | 塑料/纺织手提包 |
| Target Corporation | 美国 | 88 | $2.37M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Walmart Stores, Inc. | 美国 | 44 | $637.2K | 棉制毛巾织物、其他塑料制品 |
| Greenbrier International, Inc. | 美国 | 41 | $188.5K | 纸质文具、塑料餐具 |
| Target Corporation | 美国 | 6 | $171.7K | 女式棉裤、男棉裤 |
| Walmart Stores Inc. | 美国 | 16 | $142.2K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Jet Bloom | 美国 | 8 | $131.5K | 其他塑纺箱盒 |
| Walmart Stores Inc. | 美国 | 4 | $105.5K | 非针织床罩、玩具模型 |
| Walmart Stores, Inc. | 越南 | 7 | $77.7K | 针织头饰 |
| Dollar General Corp. | 美国 | 21 | $75.8K | 塑料装饰品、纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 染色合成经编织物 | SHAOXING GUANGYOU TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 染色合成经编织物 | SHAOXING GUANGYOU TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 染色合成经编织物 | SHAOXING GUANGYOU TEXTILE CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-15 | 人造纤维绒布 | SHAOXING GUANGYOU TEXTILE CO LTD | 中国 | $741 |
| 2026-04-15 | 人造纤维绒布 | SHAOXING GUANGYOU TEXTILE CO LTD | 中国 | $741 |
| 2026-04-15 | 染色合成经编织物 | SHAOXING GUANGYOU TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 染色合成经编织物 | SHAOXING GUANGYOU TEXTILE CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-15 | 染色合成经编织物 | SHAOXING GUANGYOU TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-12 | 人造纤维绒布 | SHAOXING GUANGYOU TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-12 | 染色合成经编织物 | SHAOXING GUANGYOU TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 287)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他娱乐用品 | TARGET | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他娱乐用品 | TARGET | 美国 | $635 |
| 2026-04-27 | 其他娱乐用品 | TARGET | 美国 | $808 |
| 2026-04-27 | 其他娱乐用品 | TARGET | 美国 | $545 |
| 2026-04-27 | 其他娱乐用品 | TARGET | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 其他娱乐用品 | TARGET | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 其他娱乐用品 | DOLLAR GENERAL CORP | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-19 | 其他娱乐用品 | DOLLAR GENERAL CORP | 美国 | $4.6K |
| 2026-04-19 | 其他娱乐用品 | DOLLAR GENERAL CORP | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-19 | 其他娱乐用品 | DOLLAR GENERAL CORP | 美国 | $3.9K |