BQP Marine Transport Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 283 笔 · 主营 其他塑胶鞋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI HàNG HảI BQP

283
进口笔数
0
出口笔数
$2.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $173.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $53.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $173.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $53.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $173.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316731398
企查查编码QVN66SJK8H
成立日期2021-03-04
联系地址340/23 Lê Văn Quới, Khu phố 23, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HÀNG HẢI BQP
企业英文名称BQP MARINE TRANSPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址374A Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
电话0988668683
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640299其他塑胶鞋
950300玩具模型
950510圣诞用品
940550非电照明器具
950691体育器材
950590其他娱乐用品
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
900490其他眼镜
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国283$2.37M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Express Star Line Ltd.中国131$1.09M玩具模型、其他塑胶鞋
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国39$337.7KLED灯具、非玻塑灯具零件
Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd.中国26$193.8K玩具模型、其他塑料包装制品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国14$122.0K染色棉混纺布、其他塑料制品
Yiwu Ziyu Import & Export Co., Ltd.中国4$103.3K其他塑料制品、玩具模型
Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd.中国14$81.5K玩具模型、瓷制卫生洁具
Yiwu Connecting Import & Export Co., Ltd.中国11$61.0K玩具模型、其他塑料制品
Guangzhou Lele Trading Co., Ltd.中国8$54.9K玩具模型、其他鞋靴
Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd.中国7$46.3K玩具模型、塑料家用制品
HK Lemon Import & Export Ltd.中国8$40.1K其他塑料制品、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 283)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他木制品BAODING LAIBOSI E-COMMERCE CO., LTD中国$438
2026-04-28其他木制品BAODING LAIBOSI E-COMMERCE CO., LTD中国$308
2026-04-28其他木制品BAODING LAIBOSI E-COMMERCE CO., LTD中国$185
2026-04-28其他木制品BAODING LAIBOSI E-COMMERCE CO., LTD中国$438
2026-04-28其他木制品BAODING LAIBOSI E-COMMERCE CO., LTD中国$550
2026-04-28其他木制品BAODING LAIBOSI E-COMMERCE CO., LTD中国$338
2026-04-28其他化学制剂BAODING LAIBOSI E-COMMERCE CO., LTD中国$7.6K
2026-04-28其他木制品BAODING LAIBOSI E-COMMERCE CO., LTD中国$550
2026-04-28其他木制品BAODING LAIBOSI E-COMMERCE CO., LTD中国$338
2026-04-28其他木制品BAODING LAIBOSI E-COMMERCE CO., LTD中国$308

相关企业 · 同类产品

BQP Marine Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →