HOANG PHUC INVESTMENT TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV ĐầU Tư HOàNG PHúC
5
进口笔数
0
出口笔数
$219.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317381611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7RD0S8 |
| 成立日期 | 2022-07-12 |
| 联系地址 | 423/56 Lạc Long Quân, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV ĐẦU TƯ HOÀNG PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 423/56 Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987719716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $219.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIYANG TOFASCO UNIVERSAL TEXTILE CO LTD | 中国 | 3 | $148.0K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| HANGZHOU YINGBOER TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $48.5K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| LINYI CHUNHE OUTDOOR PRODUCT CO LTD | 中国 | 1 | $23.0K | 非合成纤维帐篷、合成纤维帐篷 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 聚氨酯纺织物 | HANGZHOU YINGBOER TRADING CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2026-01-07 | 合成纤维帐篷 | LINYI CHUNHE OUTDOOR PRODUCT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-07 | 合成纤维帐篷 | LINYI CHUNHE OUTDOOR PRODUCT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-07 | 合成纤维帐篷 | LINYI CHUNHE OUTDOOR PRODUCT CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-01-07 | 合成纤维帐篷 | LINYI CHUNHE OUTDOOR PRODUCT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-09 | 聚氨酯纺织物 | HANGZHOU YINGBOER TRADING CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2025-10-09 | 聚氨酯纺织物 | HANGZHOU YINGBOER TRADING CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2025-02-05 | 聚氨酯纺织物 | LIYANG TOFASCO UNIVERSAL TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-02-05 | 聚氨酯纺织物 | LIYANG TOFASCO UNIVERSAL TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-02-05 | 聚氨酯纺织物 | LIYANG TOFASCO UNIVERSAL TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.6K |