Shints BVT Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15,628 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SHINTS BVT

15,628
进口笔数
6,412
出口笔数
$202.88M
进口金额
$340.59M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
285
供应商数
88
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.42M · 132 笔出口 $5.07M · 65 笔2023-09进口 $3.00M · 344 笔出口 $7.47M · 145 笔2023-10进口 $3.96M · 293 笔出口 $7.13M · 201 笔2023-11进口 $3.45M · 338 笔出口 $6.66M · 151 笔2023-12进口 $4.19M · 376 笔出口 $6.45M · 149 笔2024-01进口 $4.89M · 346 笔出口 $8.01M · 140 笔2024-02进口 $2.93M · 211 笔出口 $4.55M · 98 笔2024-03进口 $6.15M · 360 笔出口 $7.91M · 198 笔2024-04进口 $6.67M · 370 笔出口 $7.90M · 164 笔2024-05进口 $5.41M · 436 笔出口 $7.41M · 143 笔2024-06进口 $4.59M · 378 笔出口 $10.07M · 147 笔2024-07进口 $4.33M · 445 笔出口 $12.09M · 164 笔2024-08进口 $3.16M · 358 笔出口 $11.77M · 261 笔2024-09进口 $3.82M · 353 笔出口 $3.60M · 128 笔2024-10进口 $4.14M · 327 笔出口 $9.54M · 215 笔2024-11进口 $2.66M · 307 笔出口 $6.83M · 157 笔2024-12进口 $3.97M · 353 笔出口 $9.44M · 186 笔2025-01进口 $5.50M · 295 笔出口 $7.17M · 169 笔2025-02进口 $5.12M · 323 笔出口 $4.38M · 132 笔2025-03进口 $7.74M · 439 笔出口 $6.22M · 167 笔2025-04进口 $8.23M · 456 笔出口 $9.09M · 146 笔2025-05进口 $6.56M · 509 笔出口 $7.90M · 147 笔2025-06进口 $4.65M · 461 笔出口 $15.32M · 148 笔2025-07进口 $3.44M · 519 笔出口 $14.84M · 211 笔2025-08进口 $3.68M · 493 笔出口 $12.48M · 176 笔2025-09进口 $4.01M · 479 笔出口 $11.18M · 240 笔2025-10进口 $2.90M · 456 笔出口 $8.72M · 226 笔2025-11进口 $3.24M · 390 笔出口 $7.76M · 142 笔2025-12进口 $5.33M · 567 笔出口 $12.12M · 206 笔2026-01进口 $5.94M · 499 笔出口 $5.91M · 142 笔2026-02进口 $6.41M · 428 笔出口 $5.16M · 117 笔2026-03进口 $6.84M · 558 笔出口 $5.90M · 165 笔2026-04进口 $17.14M · 499 笔出口 $6.23M · 156 笔
单位:交易笔数 · 峰值 56720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.42M · 132 笔出口 $5.07M · 65 笔2023-09进口 $3.00M · 344 笔出口 $7.47M · 145 笔2023-10进口 $3.96M · 293 笔出口 $7.13M · 201 笔2023-11进口 $3.45M · 338 笔出口 $6.66M · 151 笔2023-12进口 $4.19M · 376 笔出口 $6.45M · 149 笔2024-01进口 $4.89M · 346 笔出口 $8.01M · 140 笔2024-02进口 $2.93M · 211 笔出口 $4.55M · 98 笔2024-03进口 $6.15M · 360 笔出口 $7.91M · 198 笔2024-04进口 $6.67M · 370 笔出口 $7.90M · 164 笔2024-05进口 $5.41M · 436 笔出口 $7.41M · 143 笔2024-06进口 $4.59M · 378 笔出口 $10.07M · 147 笔2024-07进口 $4.33M · 445 笔出口 $12.09M · 164 笔2024-08进口 $3.16M · 358 笔出口 $11.77M · 261 笔2024-09进口 $3.82M · 353 笔出口 $3.60M · 128 笔2024-10进口 $4.14M · 327 笔出口 $9.54M · 215 笔2024-11进口 $2.66M · 307 笔出口 $6.83M · 157 笔2024-12进口 $3.97M · 353 笔出口 $9.44M · 186 笔2025-01进口 $5.50M · 295 笔出口 $7.17M · 169 笔2025-02进口 $5.12M · 323 笔出口 $4.38M · 132 笔2025-03进口 $7.74M · 439 笔出口 $6.22M · 167 笔2025-04进口 $8.23M · 456 笔出口 $9.09M · 146 笔2025-05进口 $6.56M · 509 笔出口 $7.90M · 147 笔2025-06进口 $4.65M · 461 笔出口 $15.32M · 148 笔2025-07进口 $3.44M · 519 笔出口 $14.84M · 211 笔2025-08进口 $3.68M · 493 笔出口 $12.48M · 176 笔2025-09进口 $4.01M · 479 笔出口 $11.18M · 240 笔2025-10进口 $2.90M · 456 笔出口 $8.72M · 226 笔2025-11进口 $3.24M · 390 笔出口 $7.76M · 142 笔2025-12进口 $5.33M · 567 笔出口 $12.12M · 206 笔2026-01进口 $5.94M · 499 笔出口 $5.91M · 142 笔2026-02进口 $6.41M · 428 笔出口 $5.16M · 117 笔2026-03进口 $6.84M · 558 笔出口 $5.90M · 165 笔2026-04进口 $17.14M · 499 笔出口 $6.23M · 156 笔

工商档案

企业注册号0800006025
企查查编码QVNKNKKGE6
成立日期2007-06-21
联系地址Khu dân cư Phú Tảo, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHINTS BVT
企业英文名称SHINTS BVT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu dân cư Phú Tảo, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84902066002
邮箱tuyendung@shintsbvt.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,034.5078亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
540742染色尼龙织物
482110印刷标签
580790非织造标签
580639其他窄幅织物
590390塑料涂层织物
960719其他拉链
540761聚酯长丝织物
391910自粘塑料卷
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
621040男式非针织服装
621050女式纺织服装
611030化纤针织服装
621143女式化纤服装
611430其他人纤针织服装
621133男式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8,514$88.20M
日本1,220$32.03M
中国台湾2,864$26.14M
韩国777$24.94M
越南838$9.32M
意大利419$5.79M
德国351$4.53M
乌克兰20$3.28M
美国286$2.08M
英国66$1.16M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,314$99.65M
韩国2,313$73.11M
德国464$42.01M
荷兰139$22.81M
意大利147$19.39M
越南381$13.53M
英国199$11.76M
中国177$7.62M
比利时59$7.44M
俄罗斯78$5.91M

贸易伙伴

上游供应商(共 285)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toray International Trading (Hong Kong) Co., Ltd.越南2,694$49.25M塑料衣着附件、其他拉链
Shin Textile Solutions Co., Ltd.中国4,236$44.81M塑料涂层织物、染色尼龙织物
Shin Textile Solutions越南563$22.95M塑料衣着附件、印刷标签
Shin Textile Solutions Co., Ltd.韩国1,561$22.30M塑料衣着附件、塑料涂层织物
Shin Textile Solutions Co. Ltd.中国台湾1,899$14.74M染色尼龙织物、塑料衣着附件
Shin Textile Solutions Co. Ltd.中国香港2,184$9.83M印刷标签、塑料衣着附件
Shin Textile Solutions Co., Ltd.日本470$7.02M染色尼龙织物、自粘塑料卷
Shin Textile Solutions Co., Ltd.意大利272$4.35M弹性针织布、印刷标签
Shin Textile Solutions Co. Ltd.德国310$3.74M合成纤维缝纫线、其他窄幅织物
Shin Textile Solutions Co., Ltd.越南306$3.72M其他拉链、25-70克非织造布

下游采购商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin Textile Solutions越南2,327$90.78M化纤女式大衣、男式化纤大衣
Toray International Trading (Hong Kong) Co., Ltd.越南1,366$71.40M男式化纤大衣、男式化纤裤
Shin Textile Solutions Co., Ltd.美国431$43.35M男式化纤大衣、男式化纤裤
Shin Textile Solutions Co. Ltd.德国384$35.55M男式化纤裤、男式非针织服装
Shin Textile Solutions Co., Ltd.意大利143$19.37M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Shin Textile Solutions Co., Ltd.越南300$11.34M聚酯长丝织物、合成纤维缝纫线
Shin Textile Solutions Co. Ltd.英国155$10.87M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Shints ETP Garment PLC英国178$5.72M其他缝纫机零件、染色棉针织布
Shin Textile Solutions Co. Ltd.加拿大124$3.38M化纤女式大衣、男式化纤大衣
Shin Textile Solutions Co., Ltd.埃塞俄比亚170$655.1K其他拉链、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 15,628)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29染色尼龙织物Shin Textile Solutions Co., Ltd.中国$75.6K
2026-04-29聚氨酯纺织物TORAY INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG)日本$4.5K
2026-04-29染色尼龙织物Shin Textile Solutions Co., Ltd.中国$24.8K
2026-04-29其他窄幅织物Shin Textile Solutions韩国$136
2026-04-29编带Shin Textile Solutions韩国$24
2026-04-29填充用羽毛羽绒Shin Textile Solutions$64.5K
2026-04-29其他窄幅织物Shin Textile Solutions韩国$78
2026-04-29填充用羽毛羽绒Shin Textile Solutions$17.8K
2026-04-29铝制管件NSR CO LTD韩国$60
2026-04-29包覆橡胶绳Shin Textile Solutions韩国$4.9K

出口(共 6,412)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合成纤维缝纫线Shin Textile Solutions韩国$3.4K
2026-04-29塑料涂层织物NSR CO LTD韩国$361
2026-04-29针织头饰TORAY INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG)中国香港$220
2026-04-29针织头饰TORAY INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG)中国香港$220
2026-04-28女式化纤裤TORAY INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG)中国香港$655
2026-04-28其他拉链Shin Textile Solutions韩国$202
2026-04-28女式外衣Shin Textile Solutions韩国$596
2026-04-28女式纺织服装Shin Textile Solutions韩国$220
2026-04-28男式化纤裤Shin Textile Solutions韩国$28.0K
2026-04-28化纤女式大衣Shin Textile Solutions韩国$149

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Shints BVT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →