Shints BVT Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17,023 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SHINTS BVT

17,023
进口笔数
7,315
出口笔数
$225.15M
进口金额
$381.08M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-22
最近出口
291
供应商数
147
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.14M20232024202520262023-10进口 $878.1K · 80 笔出口 $1.07M · 46 笔2023-11进口 $3.45M · 338 笔出口 $6.66M · 152 笔2023-12进口 $4.19M · 376 笔出口 $6.45M · 156 笔2024-01进口 $4.89M · 346 笔出口 $8.01M · 145 笔2024-02进口 $2.93M · 211 笔出口 $4.55M · 102 笔2024-03进口 $6.15M · 360 笔出口 $7.91M · 205 笔2024-04进口 $6.67M · 370 笔出口 $7.90M · 171 笔2024-05进口 $5.41M · 436 笔出口 $7.41M · 150 笔2024-06进口 $4.59M · 378 笔出口 $10.07M · 154 笔2024-07进口 $4.33M · 445 笔出口 $12.09M · 173 笔2024-08进口 $3.16M · 358 笔出口 $11.77M · 274 笔2024-09进口 $3.82M · 353 笔出口 $3.60M · 137 笔2024-10进口 $4.14M · 327 笔出口 $9.54M · 216 笔2024-11进口 $2.66M · 307 笔出口 $6.83M · 163 笔2024-12进口 $3.97M · 353 笔出口 $9.45M · 195 笔2025-01进口 $5.50M · 295 笔出口 $7.17M · 173 笔2025-02进口 $5.12M · 323 笔出口 $4.38M · 142 笔2025-03进口 $7.74M · 439 笔出口 $6.22M · 171 笔2025-04进口 $8.23M · 456 笔出口 $9.09M · 151 笔2025-05进口 $6.56M · 509 笔出口 $7.91M · 158 笔2025-06进口 $4.65M · 461 笔出口 $15.34M · 159 笔2025-07进口 $3.44M · 520 笔出口 $14.84M · 220 笔2025-08进口 $3.68M · 495 笔出口 $12.48M · 190 笔2025-09进口 $4.01M · 480 笔出口 $11.18M · 248 笔2025-10进口 $2.90M · 457 笔出口 $8.75M · 235 笔2025-11进口 $3.24M · 390 笔出口 $7.77M · 151 笔2025-12进口 $5.33M · 567 笔出口 $12.14M · 217 笔2026-01进口 $6.06M · 502 笔出口 $5.91M · 152 笔2026-02进口 $6.54M · 434 笔出口 $5.16M · 123 笔2026-03进口 $6.87M · 561 笔出口 $5.91M · 170 笔2026-04进口 $17.14M · 499 笔出口 $6.23M · 170 笔2026-05进口 $8.43M · 500 笔出口 $12.32M · 136 笔2026-06进口 $8.28M · 401 笔出口 $12.01M · 187 笔2026-07进口 $5.11M · 474 笔出口 $16.01M · 260 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 56720232024202520262023-10进口 $878.1K · 80 笔出口 $1.07M · 46 笔2023-11进口 $3.45M · 338 笔出口 $6.66M · 152 笔2023-12进口 $4.19M · 376 笔出口 $6.45M · 156 笔2024-01进口 $4.89M · 346 笔出口 $8.01M · 145 笔2024-02进口 $2.93M · 211 笔出口 $4.55M · 102 笔2024-03进口 $6.15M · 360 笔出口 $7.91M · 205 笔2024-04进口 $6.67M · 370 笔出口 $7.90M · 171 笔2024-05进口 $5.41M · 436 笔出口 $7.41M · 150 笔2024-06进口 $4.59M · 378 笔出口 $10.07M · 154 笔2024-07进口 $4.33M · 445 笔出口 $12.09M · 173 笔2024-08进口 $3.16M · 358 笔出口 $11.77M · 274 笔2024-09进口 $3.82M · 353 笔出口 $3.60M · 137 笔2024-10进口 $4.14M · 327 笔出口 $9.54M · 216 笔2024-11进口 $2.66M · 307 笔出口 $6.83M · 163 笔2024-12进口 $3.97M · 353 笔出口 $9.45M · 195 笔2025-01进口 $5.50M · 295 笔出口 $7.17M · 173 笔2025-02进口 $5.12M · 323 笔出口 $4.38M · 142 笔2025-03进口 $7.74M · 439 笔出口 $6.22M · 171 笔2025-04进口 $8.23M · 456 笔出口 $9.09M · 151 笔2025-05进口 $6.56M · 509 笔出口 $7.91M · 158 笔2025-06进口 $4.65M · 461 笔出口 $15.34M · 159 笔2025-07进口 $3.44M · 520 笔出口 $14.84M · 220 笔2025-08进口 $3.68M · 495 笔出口 $12.48M · 190 笔2025-09进口 $4.01M · 480 笔出口 $11.18M · 248 笔2025-10进口 $2.90M · 457 笔出口 $8.75M · 235 笔2025-11进口 $3.24M · 390 笔出口 $7.77M · 151 笔2025-12进口 $5.33M · 567 笔出口 $12.14M · 217 笔2026-01进口 $6.06M · 502 笔出口 $5.91M · 152 笔2026-02进口 $6.54M · 434 笔出口 $5.16M · 123 笔2026-03进口 $6.87M · 561 笔出口 $5.91M · 170 笔2026-04进口 $17.14M · 499 笔出口 $6.23M · 170 笔2026-05进口 $8.43M · 500 笔出口 $12.32M · 136 笔2026-06进口 $8.28M · 401 笔出口 $12.01M · 187 笔2026-07进口 $5.11M · 474 笔出口 $16.01M · 260 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0800006025
企查查编码QVNKNKKGE6
成立日期2007-06-21
联系地址Khu dân cư Phú Tảo, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHINTS BVT
企业英文名称SHINTS BVT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu dân cư Phú Tảo, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84902066002
邮箱tuyendung@shintsbvt.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,034.5078亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
540742染色尼龙织物
482110印刷标签
580790非织造标签
580639其他窄幅织物
590390塑料涂层织物
960719其他拉链
540761聚酯长丝织物
600632染色合成针织布
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
621040男式非针织服装
621050女式纺织服装
611030化纤针织服装
621143女式化纤服装
611430其他人纤针织服装
621133男式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9,256$96.00M
日本1,314$36.69M
中国台湾3,117$28.64M
韩国848$26.76M
越南956$11.20M
意大利448$5.89M
乌克兰30$5.78M
德国371$4.64M
美国303$2.27M
匈牙利71$1.30M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2,735$102.31M
美国1,657$99.65M
德国464$42.01M
荷兰139$22.81M
意大利147$19.39M
中国香港332$16.59M
越南398$13.64M
英国199$11.76M
中国181$7.73M
比利时59$7.44M

贸易伙伴

上游供应商(共 291)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin Textile Solutions越南3,154$59.17M塑料衣着附件、印刷标签
Toray International Trading (Hong Kong) Co., Ltd.越南2,953$56.01M塑料衣着附件、其他拉链
Shin Textile Solutions Co., Ltd.中国4,238$44.84M塑料涂层织物、染色尼龙织物
Shin Textile Solutions Co. Ltd.中国台湾1,899$14.74M染色尼龙织物、塑料衣着附件
Shin Textile Solutions Co. Ltd.中国香港2,184$9.83M印刷标签、塑料衣着附件
Shin Textile Solutions Co., Ltd.日本470$7.02M染色尼龙织物、自粘塑料卷
Shin Textile Solutions Co., Ltd.意大利272$4.35M弹性针织布、印刷标签
Shin Textile Solutions Co. Ltd.德国310$3.74M合成纤维缝纫线、其他窄幅织物
Shin Textile Solutions Co., Ltd.越南309$3.73M其他拉链、25-70克非织造布
NSR Co., Ltd.韩国123$897.2K印刷标签、橡塑浸渍纱线

下游采购商(共 147)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin Textile Solutions越南2,749$119.99M化纤女式大衣、男式化纤大衣
Toray International Trading (Hong Kong) Co., Ltd.越南1,469$82.22M男式化纤大衣、男式化纤裤
Shin Textile Solutions Co., Ltd.美国431$43.35M男式化纤大衣、男式化纤裤
Shin Textile Solutions Co. Ltd.德国384$35.55M男式化纤裤、男式非针织服装
Shin Textile Solutions Co., Ltd.意大利143$19.37M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Shin Textile Solutions Co., Ltd.越南300$11.34M聚酯长丝织物、合成纤维缝纫线
Shin Textile Solutions Co. Ltd.英国155$10.87M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Shints ETP Garment PLC英国188$5.93M其他缝纫机零件、染色棉针织布
Shin Textile Solutions Co. Ltd.加拿大124$3.38M化纤女式大衣、男式化纤大衣
Shin Textile Solutions Co., Ltd.埃塞俄比亚170$655.1K其他拉链、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 17,023)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚酯机织物Shin Textile Solutions中国$77
2026-07-31填充用羽毛羽绒Toray International Trading (Hong Kong) Co., Ltd.乌克兰$204.6K
2026-07-31塑料涂层织物Shin Textile Solutions中国$78
2026-07-3170-150克非织造布Toray International Trading (Hong Kong) Co., Ltd.日本$12.8K
2026-07-31聚酯机织物Shin Textile Solutions中国$780
2026-07-31非玻璃化转印纸Shin Textile Solutions中国$15
2026-07-31染色合成针织布Shin Textile Solutions日本$1.5K
2026-07-31聚酯机织物Toray International Trading (Hong Kong) Co., Ltd.日本$8.3K
2026-07-31其他人造窄幅布Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam)越南$280
2026-07-31其他针织配件Shin Textile Solutions中国台湾$274

出口(共 7,315)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-22睡袋HUNTING VITALS LLC美国$0
2026-09-10男式内裤Toray International America, Inc.美国$0
2026-08-28男式化纤裤Toray International America, Inc.美国$0
2026-08-21MEN JACKET, WOMEN JACKET, MEN T-SHIRT, WOMEN PANTOutdoor Research Canada美国$0
2026-08-20男式非针织服装The Levy Group, Inc.美国$0
2026-08-18PO-000051272 PO-000051274 WOMEN JACKET, MEN JACKET, WOMEN T-SHIRT, MEN T-SHIRT, WOMEN PANT IN0826-055RDS IN0826-055Outdoor Research LLC美国$0
2026-08-17针织头饰TETON OUTFITTERS DBA 509 INC.美国$0
2026-08-17针织头饰TETON OUTFITTERS DBA 509 INC.美国$0
2026-08-13男式化纤大衣Toray International America, Inc.美国$0
2026-08-13男式针织大衣Toray International America, Inc.美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Shints BVT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →