CHEESE 4PS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHEESE 4PS
7
进口笔数
0
出口笔数
$18.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801482153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGQTGC7 |
| 成立日期 | 2022-03-24 |
| 联系地址 | Thửa BI-8-KCN, Khu công nghiệp Phú Hội, Xã Phú Hội, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEESE 4PS |
| 企业英文名称 | CHEESE 4PS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa BI-8-KCN, Khu công nghiệp Phú Hội, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 02835208652 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 821490 | 刀具 |
| 842111 | 离心机 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $9.0K |
| 印度 | 1 | $7.0K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
| 法国 | 2 | $1.3K |
| 中国台湾 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAIRY TECH INDIA | 印度 | 1 | $7.0K | 食品加工机械、不锈钢焊管 |
| DIMA S R L | 意大利 | 1 | $7.0K | 乳品机械零件、乳品机械 |
| TECNOLATTE S.R.L. | 意大利 | 2 | $3.2K | 其他塑料制品、其他酶制剂 |
| ETABLISSEMENTS COQUARD | 法国 | 1 | $1.3K | 非活性酵母、其他食品制剂 |
| COMAT TECHNOLOGY SRL | 越南 | 1 | $291 | 食品机械零件 |
| ETS COQUARD | 法国 | 1 | $9 | 塑料包装箱、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 非泡沫橡胶密封件 | DIMA S R L | 意大利 | $14 |
| 2025-11-06 | 厨房刀具 | DIMA S R L | 意大利 | $742 |
| 2025-11-06 | 其他塑料制品 | DIMA S R L | 意大利 | $44 |
| 2025-11-06 | 其他塑料制品 | DIMA S R L | 意大利 | $173 |
| 2025-11-06 | 非泡沫橡胶密封件 | DIMA S R L | 中国 | $9 |
| 2025-11-06 | 阀门龙头 | DIMA S R L | 意大利 | $885 |
| 2025-11-06 | 其他塑料制品 | DIMA S R L | 中国台湾 | $10 |
| 2025-11-06 | 非泡沫橡胶密封件 | DIMA S R L | 意大利 | $44 |
| 2025-11-06 | 750W以下交流电机 | DIMA S R L | 中国 | $332 |
| 2025-11-06 | 阀门龙头 | DIMA S R L | 意大利 | $369 |