Dai Loi Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM&DV ĐạI LợI
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$98.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-06
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300995342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDN3GXN |
| 成立日期 | 2017-10-12 |
| 联系地址 | Thôn Hoài Trung, Xã Liên Bão, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM&DV ĐẠI LỢI |
| 企业英文名称 | DAI LOI TM&DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoài Trung, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84946161169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $98.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seebest Co., Ltd. | 越南 | 2 | $54.8K | 可互换车削工具、可互换钻具 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $33.6K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Shihen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.5K | 其他固定电容器、固定碳电阻 |
| Jone Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $947 | 其他液化石油气、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 其他功能机器 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $506 |
| 2025-11-20 | 气体过滤机械 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2025-11-20 | 内燃机滤油器 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2025-11-20 | 其他硫化橡胶制品 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2025-11-20 | 内燃机滤油器 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2025-11-20 | 过滤净化器零件 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2025-11-20 | 气体过滤机械 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $311 |
| 2025-11-20 | 过滤净化器零件 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2025-10-16 | 其他钢铁制品 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $46 |
| 2025-10-16 | 其他钢铁制品 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $50 |