AU VIET Development Service & Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ âu Việt

35
进口笔数
2
出口笔数
$319.2K
进口金额
$8.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-01-14
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.1K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.1K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105911793
企查查编码QVN6VN6RFN
成立日期2012-06-08
联系地址Số 17, ngách 12/3, tổ 76, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ÂU VIỆT
企业英文名称AU VIET DEVELOPMENT SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 17, ngách 12/3, tổ 76, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ
电话+842462931170
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
850450其他电感器
853710电力控制板
848190阀门零件
730721不锈钢管件
730791非不锈钢管件
842430喷砂机
848130止回阀

出口

HS 编码产品
830710钢铁软管
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$319.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$8.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Yinzhou Golden Glory Import & Export Co., Ltd.中国25$188.8K阀门龙头、阀门零件
Ningbo Yongyue Valve Technology Co., Ltd.中国9$113.0K阀门龙头、其他电感器
Ningbo Yongyue Valve Technology Co., Ltd.加拿大1$11.9K阀门龙头
Hispeed Group Inc.中国1$5.5K不锈钢管件、非不锈钢管件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南1$6.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南1$2.0K已梳棉花、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23阀门龙头NINGBO YONGYUE VALVE TECHNOLOGY CO LTD中国$140
2026-04-23阀门龙头NINGBO YONGYUE VALVE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-23阀门龙头NINGBO YONGYUE VALVE TECHNOLOGY CO LTD中国$140
2026-04-23阀门龙头NINGBO YONGYUE VALVE TECHNOLOGY CO LTD中国$385
2026-04-23阀门龙头NINGBO YONGYUE VALVE TECHNOLOGY CO LTD中国$785
2026-04-23阀门龙头NINGBO YONGYUE VALVE TECHNOLOGY CO LTD中国$385
2026-04-23阀门龙头NINGBO YONGYUE VALVE TECHNOLOGY CO LTD中国$399
2026-04-23阀门龙头NINGBO YONGYUE VALVE TECHNOLOGY CO LTD中国$233
2026-04-23阀门龙头NINGBO YONGYUE VALVE TECHNOLOGY CO LTD中国$195
2026-04-23阀门龙头NINGBO YONGYUE VALVE TECHNOLOGY CO LTD中国$385

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-14阀门龙头SUZURAN VIET NAM CO LTD越南$665
2025-01-14阀门龙头SUZURAN VIET NAM CO LTD越南$492
2025-01-14阀门龙头SUZURAN VIET NAM CO LTD越南$847
2023-11-30钢铁软管TEXON VIETNAM CO LTD越南$6.7K

相关企业 · 同类产品

AU VIET Development Service & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →