AU VIET Development Service & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ âu Việt
35
进口笔数
2
出口笔数
$319.2K
进口金额
$8.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-01-14
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105911793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VN6RFN |
| 成立日期 | 2012-06-08 |
| 联系地址 | Số 17, ngách 12/3, tổ 76, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ÂU VIỆT |
| 企业英文名称 | AU VIET DEVELOPMENT SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17, ngách 12/3, tổ 76, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842462931170 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830710 | 钢铁软管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $319.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yinzhou Golden Glory Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $188.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Ningbo Yongyue Valve Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $113.0K | 阀门龙头、其他电感器 |
| Ningbo Yongyue Valve Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $11.9K | 阀门龙头 |
| Hispeed Group Inc. | 中国 | 1 | $5.5K | 不锈钢管件、非不锈钢管件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | NINGBO YONGYUE VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | NINGBO YONGYUE VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | NINGBO YONGYUE VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | NINGBO YONGYUE VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | NINGBO YONGYUE VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $785 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | NINGBO YONGYUE VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | NINGBO YONGYUE VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $399 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | NINGBO YONGYUE VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $233 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | NINGBO YONGYUE VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | NINGBO YONGYUE VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $385 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 阀门龙头 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $665 |
| 2025-01-14 | 阀门龙头 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $492 |
| 2025-01-14 | 阀门龙头 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $847 |
| 2023-11-30 | 钢铁软管 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.7K |