Anh Vu Production Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 人造蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ ANH Vũ
13
进口笔数
0
出口笔数
$626.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601156724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWH62JSW |
| 成立日期 | 2018-03-22 |
| 联系地址 | Số 11 Bùi Xuân Mẫn, Khu tái định cư Phạm Ngũ Lão, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ANH VŨ |
| 企业英文名称 | ANH VU PRODCUTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11 đường Bùi Xuân Mẫn, khu tái định cư Phạm Ngũ Lão 1, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84988827176 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 251741 | 大理石子 |
| 280300 | 碳制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $626.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Ticrown Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $391.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他乙烯聚合物 |
| Qingdao Unique New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $104.1K | 油漆颜料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Hangzhou Zhenai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料制品 |
| Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.4K | 人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Shanghai Molecular Plastech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.5K | 人造蜡、其他丙烯酸聚合物 |
| Guizhou O-Bile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | PVC塑料板材 | Qingdao Unique New Material Co., Ltd. | 中国 | $21.3K |
| 2026-06-18 | PET塑料片材 | Qingdao Unique New Material Co., Ltd. | 中国 | $23.9K |
| 2026-06-18 | PET塑料片材 | Qingdao Unique New Material Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-23 | PVC塑料板材 | Hangzhou Zhenai Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-23 | PVC塑料板材 | Hangzhou Zhenai Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-03 | 人造蜡 | Henan Ticrown Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 人造蜡 | Henan Ticrown Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 人造蜡 | Henan Ticrown Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 人造蜡 | Henan Ticrown Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Henan Ticrown Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $28.3K |