Viet Nam Trading Cooperative Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 酸奶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN HIệP THươNG MạI VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$66.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108656566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH97TTSC |
| 成立日期 | 2019-03-20 |
| 联系地址 | 365A Tô Ngọc Vân, KP4A, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN HIỆP THƯƠNG MẠI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TRADING COOPERATIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/6 Đường TL57, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84988993333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040320 | 酸奶 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $58.2K |
| 爱尔兰 | 1 | $8.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Truma | 法国 | 2 | $30.6K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Truma GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $27.6K | 棉絮制品、酸奶 |
| Truma GmbH | 爱尔兰 | 1 | $8.7K | 婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 酸奶 | TRUMA | 法国 | $73 |
| 2024-06-17 | 酸奶 | TRUMA | 法国 | $3.3K |
| 2024-06-17 | 酸奶 | TRUMA | 法国 | $1.7K |
| 2024-06-17 | 酸奶 | TRUMA | 法国 | $1.7K |
| 2024-06-17 | 酸奶 | TRUMA | 法国 | $6.7K |
| 2024-06-17 | 酸奶 | TRUMA | 法国 | $5.8K |
| 2024-04-27 | 棉絮制品 | TRUMA | 法国 | $809 |
| 2024-04-26 | 棉絮制品 | TRUMA | 法国 | $7.6K |
| 2024-04-22 | 酸奶 | TRUMA | 法国 | $826 |
| 2024-04-22 | 酸奶 | TRUMA | 法国 | $6.6K |