Bizkey Media Entertainment Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư LâM NHIêN

46
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $386.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $94.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $144.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $137.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $116.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $221.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $386.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $172.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $94.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $144.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $137.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $116.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $221.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $386.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $172.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316595547
企查查编码QVNUB9AE20
成立日期2020-11-19
联系地址23 đường 119, KDC Nam Long, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ LÂM NHIÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B30 Đường 659, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại
电话+84985155887
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020714冷冻鸡肉块
020329其他冷冻猪肉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国25$808.0K
波兰12$398.0K
西班牙5$155.5K
比利时2$79.1K
俄罗斯2$65.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Power Food Processing Pte. Ltd.新加坡17$568.1K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Argentrade International B.V.德国5$147.9K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Nowaco A波兰3$116.6K冷冻鸡肉块、冷冻牛杂
Pro Food GmbH德国4$115.8K冷冻整鸡、冷冻鸡肉块
WIM FOOD A德国3$113.9K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
FG Foods Ltd.俄罗斯2$65.9K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰2$54.0K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Noridane Foods A德国1$40.0K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Alejandro Miguel, S.L.西班牙1$38.5K冷冻猪杂、猪脂肪
Meat Team Poland Sp. z o.o.波兰1$38.1K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30冷冻猪杂ARGENTRADE INTERNATIONAL B.V.德国$28.7K
2025-12-23冷冻猪杂GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD西班牙$29.3K
2025-12-22冷冻猪杂KAPPERSFOODS B.V比利时$38.1K
2025-12-10冷冻猪杂GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD德国$31.1K
2025-12-03冷冻猪杂GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD德国$37.3K
2025-12-03冷冻猪杂GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD德国$37.3K
2025-11-10冷冻猪杂GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD德国$31.1K
2025-11-03冷冻猪杂GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD波兰$24.7K
2025-10-30冷冻猪杂GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD德国$34.6K
2025-10-28冷冻猪杂GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD德国$25.1K

相关企业 · 同类产品

Bizkey Media Entertainment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →