Bizkey Media Entertainment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư LâM NHIêN
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316595547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUB9AE20 |
| 成立日期 | 2020-11-19 |
| 联系地址 | 23 đường 119, KDC Nam Long, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ LÂM NHIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B30 Đường 659, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84985155887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 25 | $808.0K |
| 波兰 | 12 | $398.0K |
| 西班牙 | 5 | $155.5K |
| 比利时 | 2 | $79.1K |
| 俄罗斯 | 2 | $65.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Power Food Processing Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $568.1K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Argentrade International B.V. | 德国 | 5 | $147.9K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Nowaco A | 波兰 | 3 | $116.6K | 冷冻鸡肉块、冷冻牛杂 |
| Pro Food GmbH | 德国 | 4 | $115.8K | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| WIM FOOD A | 德国 | 3 | $113.9K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| FG Foods Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $65.9K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 2 | $54.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Noridane Foods A | 德国 | 1 | $40.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Alejandro Miguel, S.L. | 西班牙 | 1 | $38.5K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Meat Team Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $38.1K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 冷冻猪杂 | ARGENTRADE INTERNATIONAL B.V. | 德国 | $28.7K |
| 2025-12-23 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 西班牙 | $29.3K |
| 2025-12-22 | 冷冻猪杂 | KAPPERSFOODS B.V | 比利时 | $38.1K |
| 2025-12-10 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 德国 | $31.1K |
| 2025-12-03 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 德国 | $37.3K |
| 2025-12-03 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 德国 | $37.3K |
| 2025-11-10 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 德国 | $31.1K |
| 2025-11-03 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 波兰 | $24.7K |
| 2025-10-30 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 德国 | $34.6K |
| 2025-10-28 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 德国 | $25.1K |