Hoang Nhat Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,147 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HOàNG NHấT

16
进口笔数
5,147
出口笔数
$261.9K
进口金额
$106.01M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-30
最近出口
9
供应商数
123
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.87M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $138.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.84M · 59 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.23M · 68 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 69 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.81M · 117 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.57M · 221 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.98M · 182 笔2024-06进口 $41.6K · 1 笔出口 $8.37M · 221 笔2024-07进口 $14.3K · 1 笔出口 $6.11M · 154 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.42M · 243 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.87M · 397 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.85M · 224 笔2024-11进口 $125.0K · 8 笔出口 $4.39M · 375 笔2024-12进口 $50.8K · 2 笔出口 $2.49M · 246 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 160 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $283.9K · 42 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.70M · 419 笔2025-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $5.79M · 746 笔2025-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $2.90M · 389 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $447.7K · 70 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 137 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 198 笔2025-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $2.01M · 163 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $769.5K · 78 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $394.0K · 44 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $268.7K · 25 笔2026-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $96.4K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 74620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $138.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.84M · 59 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.23M · 68 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 69 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.81M · 117 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.57M · 221 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.98M · 182 笔2024-06进口 $41.6K · 1 笔出口 $8.37M · 221 笔2024-07进口 $14.3K · 1 笔出口 $6.11M · 154 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.42M · 243 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.87M · 397 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.85M · 224 笔2024-11进口 $125.0K · 8 笔出口 $4.39M · 375 笔2024-12进口 $50.8K · 2 笔出口 $2.49M · 246 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 160 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $283.9K · 42 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.70M · 419 笔2025-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $5.79M · 746 笔2025-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $2.90M · 389 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $447.7K · 70 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 137 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 198 笔2025-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $2.01M · 163 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $769.5K · 78 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $394.0K · 44 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $268.7K · 25 笔2026-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $96.4K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 12 笔

工商档案

企业注册号4900895495
企查查编码QVN91NMCFU
成立日期2023-07-13
联系地址Số 2, phố Bông Lau 3, khu đô thị Phú Lộc 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NHẤT
企业英文名称HOANG NHAT TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, phố Bông Lau 3, khu đô thị Phú Lộc 1, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0814627999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081090其他鲜果
081060鲜榴莲
080450番石榴芒果山竹

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
081060鲜榴莲
080450番石榴芒果山竹
080119其他椰子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$261.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,594$61.71M
中国3,481$43.75M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Daner Import & Export Co., Ltd.越南3$92.5K鲜榴莲、其他鲜果
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.越南3$59.2K鲜榴莲、其他鲜果
Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd.越南2$55.9K其他鲜果、鲜榴莲
Shenzhen Honghongxin International Trade Co., Ltd.越南2$14.4K其他鲜果
Cixian Jixiang Fruit Business Import & Export Trade Co., Ltd.越南2$13.2K其他鲜果、鲜榴莲
Yunnan Chengruiqian Trading Co., Ltd.越南1$7.3K鲜榴莲、其他鲜果
Dalian Yidu Group Co., Ltd.越南1$6.9K鲜榴莲、其他鲜果
Malipo Hongcheng Exits & Entrances Co., Ltd.越南1$6.6K其他鲜果
HAINAN LIANYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.越南1$5.7K其他鲜果

下游采购商(共 123)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd.越南673$23.09M鲜榴莲、其他鲜果
Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd.越南340$16.65M鲜榴莲、其他鲜果
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.中国975$7.84M其他鲜果、鲜榴莲
Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd.中国200$7.27M鲜榴莲、其他鲜果
Handan Fangzhuo Trading Co., Ltd.越南126$6.27M鲜榴莲、其他鲜果
Yiwu Yingyue Supply Chain Co., Ltd.中国676$4.99M其他鲜果、鲜榴莲
Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd.中国116$4.41M其他鲜果、鲜榴莲
Hebei Dan'er Import & Export Co., Ltd.中国272$3.88M其他鲜果、鲜榴莲
Shenzhen Jiachuangxin Supply Chain Management Co., Ltd.中国110$1.27M其他鲜果、鲜西瓜
Sichuan Panjie Supply Chain Management Co., Ltd.中国135$898.6K其他鲜果、鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10其他鲜果HAINAN LIANYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.越南$5.7K
2025-09-12其他鲜果MALIPO HONGCHENG EXITS & ENTRANCES CO LTD越南$6.6K
2025-05-05其他鲜果YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$7.1K
2025-04-18番石榴芒果山竹YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$10.8K
2024-12-29鲜榴莲HEBEI DANER IMPORT & EXPORT CO LTD越南$43.5K
2024-12-20其他鲜果YUNNAN CHENGRUIQIAN TRADING CO LTD越南$7.3K
2024-11-28其他鲜果DALIAN YIDU GROUP CO LTD越南$6.9K
2024-11-28其他鲜果HEBEI DANER IMPORT & EXPORT CO LTD越南$6.8K
2024-11-28其他鲜果CIXIAN JIXIANG FRUIT BUSINESS IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD越南$6.4K
2024-11-28鲜榴莲HEBEI DANER IMPORT & EXPORT CO LTD越南$42.2K

出口(共 5,147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他鲜果HAINAN LIANYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.$5.7K
2026-04-26其他鲜果HAINAN LIANYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.$5.7K
2026-04-21其他鲜果HAINAN LIANYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.$5.7K
2026-04-19其他鲜果HAINAN LIANYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.$5.7K
2026-04-13其他鲜果HONGHE RICE EAR AGRICULTURE LTD LIABILITY CO LTD$11.7K
2026-04-13其他鲜果HAINAN LIANYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.$5.7K
2026-04-10其他鲜果HAINAN LIANYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.$5.7K
2026-04-06其他鲜果HAINAN LIANYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.$5.7K
2026-04-03其他鲜果HAINAN LIANYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.$5.7K
2026-04-03其他鲜果YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD$5.8K

相关企业 · 同类产品

Hoang Nhat Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →