Hoang Nhat Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5,147 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HOàNG NHấT
16
进口笔数
5,147
出口笔数
$261.9K
进口金额
$106.01M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-30
最近出口
9
供应商数
123
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900895495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91NMCFU |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | Số 2, phố Bông Lau 3, khu đô thị Phú Lộc 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NHẤT |
| 企业英文名称 | HOANG NHAT TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, phố Bông Lau 3, khu đô thị Phú Lộc 1, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0814627999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080119 | 其他椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $261.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,594 | $61.71M |
| 中国 | 3,481 | $43.75M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Daner Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $92.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 3 | $59.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $55.9K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Honghongxin International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.4K | 其他鲜果 |
| Cixian Jixiang Fruit Business Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.2K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Yunnan Chengruiqian Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Dalian Yidu Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Malipo Hongcheng Exits & Entrances Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 其他鲜果 |
| HAINAN LIANYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 越南 | 1 | $5.7K | 其他鲜果 |
下游采购商(共 123)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 673 | $23.09M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 340 | $16.65M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 975 | $7.84M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 200 | $7.27M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Handan Fangzhuo Trading Co., Ltd. | 越南 | 126 | $6.27M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Yingyue Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 676 | $4.99M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 116 | $4.41M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hebei Dan'er Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 272 | $3.88M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Jiachuangxin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 110 | $1.27M | 其他鲜果、鲜西瓜 |
| Sichuan Panjie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 135 | $898.6K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他鲜果 | HAINAN LIANYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 越南 | $5.7K |
| 2025-09-12 | 其他鲜果 | MALIPO HONGCHENG EXITS & ENTRANCES CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2025-05-05 | 其他鲜果 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2025-04-18 | 番石榴芒果山竹 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2024-12-29 | 鲜榴莲 | HEBEI DANER IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $43.5K |
| 2024-12-20 | 其他鲜果 | YUNNAN CHENGRUIQIAN TRADING CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2024-11-28 | 其他鲜果 | DALIAN YIDU GROUP CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2024-11-28 | 其他鲜果 | HEBEI DANER IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-11-28 | 其他鲜果 | CIXIAN JIXIANG FRUIT BUSINESS IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2024-11-28 | 鲜榴莲 | HEBEI DANER IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $42.2K |
出口(共 5,147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | HAINAN LIANYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | — | $5.7K |
| 2026-04-26 | 其他鲜果 | HAINAN LIANYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | — | $5.7K |
| 2026-04-21 | 其他鲜果 | HAINAN LIANYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | — | $5.7K |
| 2026-04-19 | 其他鲜果 | HAINAN LIANYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | — | $5.7K |
| 2026-04-13 | 其他鲜果 | HONGHE RICE EAR AGRICULTURE LTD LIABILITY CO LTD | — | $11.7K |
| 2026-04-13 | 其他鲜果 | HAINAN LIANYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | — | $5.7K |
| 2026-04-10 | 其他鲜果 | HAINAN LIANYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | — | $5.7K |
| 2026-04-06 | 其他鲜果 | HAINAN LIANYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | — | $5.7K |
| 2026-04-03 | 其他鲜果 | HAINAN LIANYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | — | $5.7K |
| 2026-04-03 | 其他鲜果 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | — | $5.8K |