Mixseal Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIXSEAL VIệT NAM
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107473471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJMH9VU |
| 成立日期 | 2016-06-15 |
| 联系地址 | Số 63 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIXSEAL GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 số 61 Nguỵ Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842462932538 |
| 邮箱 | congtycoc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 390512 | 聚乙酸乙烯酯分散体 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 28 | $813.0K |
| 中国 | 6 | $93.3K |
| 越南 | 2 | $66.8K |
| 马来西亚 | 3 | $29.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Petroleum Industries Co. | 韩国 | 26 | $699.2K | 聚氨酯、卷状沥青制品 |
| Shenzhen Joaboa Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $160.0K | 卷状沥青制品、聚合物基油漆 |
| KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | 2 | $113.8K | 聚氨酯、卷状沥青制品 |
| VITAL TECHNICAL SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $29.2K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| SUN YAJUN | 中国 | 1 | $74 | 自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | SHENZHEN JOABOA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | SHENZHEN JOABOA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | SHENZHEN JOABOA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12.4K |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | SHENZHEN JOABOA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12.4K |
| 2026-04-16 | 聚合物基油漆 | KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2026-04-16 | 聚合物基油漆 | KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2026-04-16 | 聚合物基油漆 | KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $27.3K |
| 2026-04-16 | 聚合物基油漆 | KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $27.3K |
| 2026-03-11 | 聚合物基油漆 | KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-03-11 | 聚合物基油漆 | KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $18.0K |