KT VIET SERVICE & TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kt Việt
8
进口笔数
0
出口笔数
$63.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105176762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ328KK8 |
| 成立日期 | 2011-03-08 |
| 联系地址 | Số 404A, ngõ 94C1, phố Võ Thị Sáu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KT VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $49.8K |
| 葡萄牙 | 3 | $13.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D J GIANCOLA EXPORTS INC | 美国 | 4 | $45.4K | 洗衣机零件、8451机器零件 |
| VALMET LDA | 葡萄牙 | 3 | $13.4K | 其他工业用纺织品、纺织传送带 |
| PROS PARTS | 美国 | 1 | $4.4K | 8451机器零件、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 打字机色带 | D J GIANCOLA EXPORTS INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 乙烯聚合物塑料 | D J GIANCOLA EXPORTS INC | 美国 | $290 |
| 2026-04-01 | 打字机色带 | D J GIANCOLA EXPORTS INC | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-01 | 乙烯聚合物塑料 | D J GIANCOLA EXPORTS INC | 美国 | $290 |
| 2026-04-01 | 打字机色带 | D J GIANCOLA EXPORTS INC | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-01 | 打字机色带 | D J GIANCOLA EXPORTS INC | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-01 | 黑色印刷墨水 | D J GIANCOLA EXPORTS INC | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 黑色印刷墨水 | D J GIANCOLA EXPORTS INC | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 打字机色带 | D J GIANCOLA EXPORTS INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 打字机色带 | D J GIANCOLA EXPORTS INC | 美国 | $2.1K |