Lucky Star Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他天然树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM LUCKY STAR
3
进口笔数
0
出口笔数
$17.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312670722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E8JEAM |
| 成立日期 | 2014-03-03 |
| 联系地址 | 177/15 Ngô Chí Quốc, Khu Phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LUCKY STAR |
| 企业英文名称 | LUCKY STAR PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 177/15 Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84335555527 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 330129 | 其他精油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.5K |
| 德国 | 2 | $2.6K |
| 马达加斯加 | 1 | $1.7K |
| 新加坡 | 1 | $627 |
| 马来西亚 | 1 | $605 |
| 印度尼西亚 | 1 | $263 |
| 美国 | 1 | $41 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leung Kai Fook Medical Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.3K | 其他零售药品、玻璃容器 |
| Guangdong Seaways Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 零售清洁粉剂、非盥洗用皂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 工业清洁制剂 | GUANGDONG SEAWAYS BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-07-22 | 工业清洁制剂 | GUANGDONG SEAWAYS BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-22 | 工业清洁制剂 | GUANGDONG SEAWAYS BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $829 |
| 2025-07-22 | 工业清洁制剂 | GUANGDONG SEAWAYS BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-06-07 | 玻璃容器 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-06-07 | 塑料封口件 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 中国 | $591 |
| 2025-06-07 | 非轻质石油 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 德国 | $1.0K |
| 2025-06-07 | 塑料封口件 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 中国 | $357 |
| 2025-06-07 | 塑料封口件 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 中国 | $379 |
| 2025-06-07 | 玻璃容器 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 中国 | $996 |