Bac Thuy Female Hoang Dinh Nutrition Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN BAC THUY Nữ HOàNG DINH DưỡNG
195
进口笔数
0
出口笔数
$7.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315716157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQ0Y0HN |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | 318 Lưu Hữu Phước, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BAC THUY NỮ HOÀNG DINH DƯỠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 318 Lưu Hữu Phước, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976595247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 071233 | 干银耳 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 071232 | 干木耳 |
| 080410 | 椰枣 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $4.97M |
| 印度 | 39 | $2.06M |
| 巴基斯坦 | 7 | $215.0K |
| 美国 | 2 | $182.4K |
| 突尼斯 | 5 | $136.8K |
| 埃及 | 3 | $74.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tinsey Ltd. | 中国 | 12 | $2.23M | 坚果及种子、802520 |
| Taiyuan Weishan International Economic Business Co., Ltd. | 中国 | 28 | $679.5K | 其他干果、去壳核桃 |
| Gutian HZX Food Co., Ltd. | 中国 | 46 | $487.7K | 干银耳、干香菇 |
| G.B. Enterprises | 印度 | 8 | $464.8K | 其他含油籽仁、整孜然籽 |
| Dalian Great Fortunes Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 7 | $339.1K | 葡萄干、干芸豆 |
| Malu Agrotech | 印度 | 7 | $336.6K | 葡萄干、完整芫荽籽 |
| Vishaka Agri Cold Storage | 印度 | 7 | $284.8K | 葡萄干、姜黄 |
| Cangzhou Yijiaxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $240.0K | 其他干果 |
| Asian Commodities Corporation | 巴基斯坦 | 7 | $215.0K | 芝麻籽、其他香料 |
| Xixia Yuansheng Foods Co., Ltd. | 中国 | 7 | $48.6K | 干木耳、干香菇 |
近期贸易明细
进口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 干银耳 | GUTIAN JIARUIYUAN FOOD CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-27 | 干银耳 | GUTIAN JIARUIYUAN FOOD CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 干银耳 | GUTIAN JIARUIYUAN FOOD CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-27 | 坚果及种子 | JIANGMEN BOSHI FOOD CO LTD | 中国 | $125.4K |
| 2026-04-27 | 坚果及种子 | JIANGMEN BOSHI FOOD CO LTD | 中国 | $125.4K |
| 2026-04-27 | 干银耳 | GUTIAN JIARUIYUAN FOOD CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 其他含油籽仁 | QUESSENTIALS PRIVATE LTD | 印度 | $52.6K |
| 2026-04-17 | 其他含油籽仁 | QUESSENTIALS PRIVATE LTD | 印度 | $52.6K |
| 2026-04-17 | 其他含油籽仁 | G.B.ENTERPRISES | 印度 | $57.4K |
| 2026-04-17 | 其他含油籽仁 | G.B.ENTERPRISES | 印度 | $57.4K |