Tran Vu Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 纺织水龙软管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Trần Vũ
137
进口笔数
2
出口笔数
$2.02M
进口金额
$4.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-04-08
最近出口
57
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302631971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3TAWU0 |
| 成立日期 | 2002-06-10 |
| 联系地址 | 61 Bàn Cờ, Phường 03, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRẦN VŨ |
| 企业英文名称 | TRANVU TRADING CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61 Bàn Cờ, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838325101 |
| 邮箱 | tranvuhong@hcm.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842420 | 喷枪 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842519 | 非电动提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 29 | $800.2K |
| 意大利 | 21 | $261.0K |
| 加拿大 | 13 | $217.7K |
| 美国 | 17 | $186.4K |
| 日本 | 5 | $158.8K |
| 法国 | 10 | $102.9K |
| 新西兰 | 1 | $50.3K |
| 立陶宛 | 2 | $43.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $29.8K |
| 瑞典 | 3 | $27.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 2 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jakob Eschbach GmbH | 德国 | 16 | $747.8K | 纺织水龙软管、纺织增强橡胶管 |
| C.E.T. Fire Pumps Mfg. Ltd. | 加拿大 | 12 | $217.7K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $156.8K | 纸基研磨料、其他塑料制品 |
| Spasciani S.p.A. | 意大利 | 12 | $142.2K | 呼吸器具、钢制气罐 |
| EDC Protection | 法国 | 4 | $45.2K | 其他铝制品、男式外衣 |
| Ferno Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $40.8K | 摄影支架、其他丙烯酸聚合物 |
| KONG S.p.A. | 意大利 | 4 | $30.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| PTN Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $25.2K | 纺织水龙软管、喷枪 |
| Adaro Tecnologia S.A. | 西班牙 | 5 | $17.5K | 便携式电灯、便携电灯零件 |
| Kindswater AG | 德国 | 5 | $13.2K | 铝制管件、喷枪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SkyloTec Nordic AB | 瑞典 | 2 | $4.2K | 非电动提升机、非电动绞车 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 塑料包装箱 | EXPLORER CASES (GT LINE SRL) | 意大利 | $648 |
| 2026-04-21 | 塑料包装箱 | EXPLORER CASES (GT LINE SRL) | 意大利 | $648 |
| 2026-04-20 | 便携式电灯 | ADVANCED LIGHTING SOLUTIONS LLC | 美国 | $16.9K |
| 2026-04-20 | 便携式电灯 | ADVANCED LIGHTING SOLUTIONS LLC | 美国 | $16.9K |
| 2026-04-17 | 安全帽 | BRANDBULL INTERNATIONAL SA | 波兰 | $2.8K |
| 2026-04-17 | 安全帽 | BRANDBULL INTERNATIONAL SA | 波兰 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 其他塑胶鞋 | HAIX NORTH AMERICA INC | 克罗地亚 | $3.9K |
| 2026-04-15 | 其他塑胶鞋 | HAIX NORTH AMERICA INC | 克罗地亚 | $3.9K |
| 2026-03-24 | 非液压车辆千斤顶 | RESCUE | 美国 | $7.2K |
| 2026-03-24 | 非液压车辆千斤顶 | RESCUE | 美国 | $16.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-08 | 非电动提升机 | SKYLOTEC NORDIC AB | 瑞典 | $2.2K |
| 2023-03-27 | 非电动提升机 | SKYLOTEC NORDIC AB | 瑞典 | $2.1K |