Hung Minh Trade & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghệ Hùng Minh
10
进口笔数
0
出口笔数
$85.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107481088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMU6XF77 |
| 成立日期 | 2016-06-21 |
| 联系地址 | Số nhà 46, ngõ 349, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ HÙNG MINH |
| 企业英文名称 | HUNG MINH TRADE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 46, ngõ 349, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84915682112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $85.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Ruilida New Energy Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| Fujian Bobig Electric Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.6K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Fujian Aosif Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Shenzhen Ingotta New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 静止变流器 | SHENZHEN INGOTTA NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-10-15 | 静止变流器 | DONGGUAN RUILIDA NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-11 | 静止变流器 | DONGGUAN RUILIDA NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-11-30 | 电力控制板 | DONGGUAN RUILIDA NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-11-30 | 静止变流器 | DONGGUAN RUILIDA NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-11-22 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN BOBIG ELECTRIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-09-16 | 静止变流器 | DONGGUAN RUILIDA NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-09-16 | 电力控制板 | DONGGUAN RUILIDA NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-09-16 | 静止变流器 | DONGGUAN RUILIDA NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-09-16 | 电力控制板 | DONGGUAN RUILIDA NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $0 |