Topmode Textile Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 979 笔 · 主营 粗梳毛纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dệt May Topmode

979
进口笔数
359
出口笔数
$9.80M
进口金额
$7.55M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
129
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.86M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.0K · 4 笔出口 $37.4K · 9 笔2023-09进口 $14.2K · 23 笔出口 $315.6K · 17 笔2023-10进口 $681.7K · 16 笔出口 $229.6K · 9 笔2023-11进口 $165.0K · 24 笔出口 $29.1K · 6 笔2023-12进口 $210.6K · 26 笔出口 $34.1K · 6 笔2024-01进口 $348.1K · 13 笔出口 $201.1K · 11 笔2024-02进口 $66.3K · 12 笔出口 $255.8K · 8 笔2024-03进口 $14.3K · 19 笔出口 $218.6K · 13 笔2024-04进口 $287.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.5K · 25 笔出口 $200 · 1 笔2024-06进口 $540.5K · 34 笔出口 $19.3K · 3 笔2024-07进口 $324.7K · 44 笔出口 $208.3K · 6 笔2024-08进口 $229.1K · 22 笔出口 $629.6K · 15 笔2024-09进口 $50.7K · 25 笔出口 $229.5K · 15 笔2024-10进口 $151.9K · 20 笔出口 $399.8K · 18 笔2024-11进口 $82.8K · 14 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-12进口 $69.1K · 17 笔出口 $415.9K · 6 笔2025-01进口 $23.3K · 12 笔出口 $197.4K · 8 笔2025-02进口 $9.7K · 15 笔出口 $122.0K · 7 笔2025-03进口 $90.2K · 22 笔出口 $150.2K · 11 笔2025-04进口 $398.6K · 26 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-05进口 $694.1K · 41 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-06进口 $333.9K · 45 笔出口 $43.4K · 2 笔2025-07进口 $244.5K · 37 笔出口 $269.7K · 9 笔2025-08进口 $43.3K · 31 笔出口 $878.1K · 24 笔2025-09进口 $52.7K · 34 笔出口 $685.6K · 40 笔2025-10进口 $45.7K · 24 笔出口 $312.4K · 21 笔2025-11进口 $62.1K · 31 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-12进口 $55.7K · 39 笔出口 $43.5K · 6 笔2026-01进口 $64.4K · 19 笔出口 $232.8K · 11 笔2026-02进口 $9.7K · 13 笔出口 $127.1K · 7 笔2026-03进口 $52.0K · 20 笔出口 $56.3K · 6 笔2026-04进口 $2.86M · 42 笔出口 $79.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.0K · 4 笔出口 $37.4K · 9 笔2023-09进口 $14.2K · 23 笔出口 $315.6K · 17 笔2023-10进口 $681.7K · 16 笔出口 $229.6K · 9 笔2023-11进口 $165.0K · 24 笔出口 $29.1K · 6 笔2023-12进口 $210.6K · 26 笔出口 $34.1K · 6 笔2024-01进口 $348.1K · 13 笔出口 $201.1K · 11 笔2024-02进口 $66.3K · 12 笔出口 $255.8K · 8 笔2024-03进口 $14.3K · 19 笔出口 $218.6K · 13 笔2024-04进口 $287.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.5K · 25 笔出口 $200 · 1 笔2024-06进口 $540.5K · 34 笔出口 $19.3K · 3 笔2024-07进口 $324.7K · 44 笔出口 $208.3K · 6 笔2024-08进口 $229.1K · 22 笔出口 $629.6K · 15 笔2024-09进口 $50.7K · 25 笔出口 $229.5K · 15 笔2024-10进口 $151.9K · 20 笔出口 $399.8K · 18 笔2024-11进口 $82.8K · 14 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-12进口 $69.1K · 17 笔出口 $415.9K · 6 笔2025-01进口 $23.3K · 12 笔出口 $197.4K · 8 笔2025-02进口 $9.7K · 15 笔出口 $122.0K · 7 笔2025-03进口 $90.2K · 22 笔出口 $150.2K · 11 笔2025-04进口 $398.6K · 26 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-05进口 $694.1K · 41 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-06进口 $333.9K · 45 笔出口 $43.4K · 2 笔2025-07进口 $244.5K · 37 笔出口 $269.7K · 9 笔2025-08进口 $43.3K · 31 笔出口 $878.1K · 24 笔2025-09进口 $52.7K · 34 笔出口 $685.6K · 40 笔2025-10进口 $45.7K · 24 笔出口 $312.4K · 21 笔2025-11进口 $62.1K · 31 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-12进口 $55.7K · 39 笔出口 $43.5K · 6 笔2026-01进口 $64.4K · 19 笔出口 $232.8K · 11 笔2026-02进口 $9.7K · 13 笔出口 $127.1K · 7 笔2026-03进口 $52.0K · 20 笔出口 $56.3K · 6 笔2026-04进口 $2.86M · 42 笔出口 $79.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0107335023
企查查编码QVNF7TUF8E
成立日期2016-02-26
联系地址Cụm Công nghiệp thị trấn Phùng, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY TOPMODE
企业英文名称TOPMODE TEXTILE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+842432979276
邮箱qldh1@topmodefa.vn
传真+842432979277
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
510610粗梳毛纱
482190未印刷标签
540769聚酯机织物
482110印刷标签
391910自粘塑料卷
510710精梳毛纱
580710机织标签
520541精梳棉纱
550969腈纶混纺纱
510620粗梳毛纱

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
611020棉针织服装
611011毛针织服装
610990非棉针织背心
611490其他纺织服装
611012羊绒针织衫
611090其他针织服装
611710针织围巾
610343男式合成纤维裤
610463女式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国501$6.22M
日本254$1.77M
韩国47$959.7K
意大利105$806.9K
美国2$22.3K
越南84$10.9K
英国11$10.7K
中国香港3$1.9K
保加利亚4$342
柬埔寨1$24

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本232$3.18M
韩国86$3.10M
美国13$663.2K
智利3$181.6K
越南7$133.4K
意大利9$131.6K
中国香港7$58.1K
中国3$54.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 129)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MN INTER FASHION (HK) CO LTD中国香港94$965.5K聚酯短纤织物、PVC涂层织物
MN INTER日本222$928.9K非织造标签、塑料衣着附件
Seokyung Apparel Co., Ltd.中国31$460.5K其他合成混纺纱、人造纤维纱
Seokyung Apparel Co., Ltd.越南39$447.8K其他合成混纺纱、印刷标签
MN Inter Fashion Ltd.意大利36$412.6K粗梳毛纱、零售棉纱线
MKJ Co., Ltd.中国87$374.2K腈纶混纺纱、粗梳毛纱
MN Inter-Fashion Ltd.中国26$332.9K聚氨酯纺织物、染色尼龙织物
LOOK MODE INC中国29$91.2K精梳毛纱、尼龙短纤纱
MKJ Ltd.日本78$85.4K机织标签、印刷标签
Look Mode Inc.日本40$15.2K塑料衣着附件、聚酯长丝织物

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seokyung Apparel Co., Ltd.越南62$2.48M化纤针织服装、棉针织服装
MN INTER日本105$1.16M男式化纤裤、女式化纤裤
Moririn Co., Ltd.日本19$1.01M其他塑料制品、非泡沫塑料片
Invest Wisdom Co., Ltd.美国13$663.2K棉针织服装、化纤针织服装
MKJ Ltd.日本64$421.2K毛针织服装、棉针织服装
Chen Co., Ltd.韩国10$229.9K化纤针织服装、毛针织服装
Worldtex Enterprises (Hong Kong) Ltd.中国9$197.7K针织头饰、化纤女式大衣
Look Mode Inc.日本19$161.0K毛针织服装、化纤针织服装
Zerbi Roberto意大利9$131.6K毛针织服装、羊绒针织衫
YNC Garment Co., Ltd.中国5$33.2K棉针织服装、化纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 979)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29精梳棉纱MN INTER中国$155
2026-04-29精梳棉纱MN INTER中国$155
2026-04-29精梳棉纱MN INTER中国$216
2026-04-29精梳棉纱MN INTER中国$216
2026-04-28非金属塑料纽扣MN INTER日本$91
2026-04-28非金属塑料纽扣MN INTER日本$58
2026-04-28粗梳毛纱ZHANGJIAGANG YANGTSE SPINNING CO LTD,中国$212
2026-04-28粗梳毛纱ZHANGJIAGANG YANGTSE SPINNING CO LTD,中国$212
2026-04-28非金属塑料纽扣MN INTER日本$91
2026-04-28非金属塑料纽扣MN INTER日本$91

出口(共 359)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20棉针织服装YNC GARMENT CO.,LTD中国香港$552
2026-04-14棉针织服装YNC GARMENT CO.,LTD中国香港$14.9K
2026-04-07精梳毛纱HOANG DUONG CO.. LTD$36.1K
2026-04-02棉针织服装Look Mode Inc.日本$3.3K
2026-04-01其他纺织夹克SEOKYUNG APPAREL CO LTD韩国$20.9K
2026-04-01非棉针织背心SEOKYUNG APPAREL CO LTD韩国$4.0K
2026-03-28棉针织服装Look Mode Inc.日本$3.3K
2026-03-25棉针织服装ZERBI ROBERTO意大利$15.2K
2026-03-20棉针织服装SEOKYUNG APPAREL CO LTD韩国$1.5K
2026-03-20化纤针织服装SEOKYUNG APPAREL CO LTD韩国$17.2K

相关企业 · 同类产品

Topmode Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →