H&Q Science Technical & Environmental Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他含氧杂环化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT Và MôI TRườNG H&Q
8
进口笔数
0
出口笔数
$20.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317814368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAA37RUF |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | 67/1 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT VÀ MÔI TRƯỜNG H&Q |
| 企业英文名称 | H&Q ENVIRONMENT AND SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67/1 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84902227297 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 847982 | 混合机 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $14.4K |
| 中国 | 6 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jay Instruments & Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $14.4K | 称重秤、衡器零件 |
| Nanjing Jiangnan Novel Optics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Xiamen TMAX Battery Equipment Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| Wuhan Chemfaces Biochemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $533 | 其他含氧杂环化合物、其他诊断试剂 |
| Foshan NBchao E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $382 | 其他测量仪器、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他手工工具 | FOSHAN NBCHAO E-COMMERCE CO.. LTD | 中国 | $215 |
| 2026-03-18 | 其他测量仪器 | FOSHAN NBCHAO E-COMMERCE CO.. LTD | 中国 | $167 |
| 2025-10-14 | 其他含氧杂环化合物 | Wuhan Chemfaces Biochemical Co., Ltd. | 中国 | $340 |
| 2025-07-29 | 其他氧杂环化合物 | WUHAN CHEMFACES BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-05-23 | 矿物燃料成型机 | Xiamen TMAX Battery Equipment Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2025-02-17 | 其他含氧杂环化合物 | WUHAN CHEMFACES BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $148 |
| 2024-07-12 | 混合机 | JAY INSTRUMENTS & SYSTEMS PRIVATE LTD | 印度 | $7.2K |
| 2024-07-06 | 温控处理零件 | Jay Instruments & Systems Pvt. Ltd. | 印度 | $7.2K |
| 2024-01-24 | 复式光学显微镜 | NANJING JIANGNAN NOVEL OPTICS CO.,LTD | 中国 | $3.0K |