Trust Investment Production Travel & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT THươNG MạI & DU LịCH NIềM TIN
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$2.31M
出口金额
—
最近进口
2024-05-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101014886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBH9BE0E |
| 成立日期 | 2016-03-24 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 9, Phường Bắc Nghĩa, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI & DU LỊCH NIỀM TIN |
| 企业英文名称 | TRUST INVESTMENT PRODUCTION TRAVEL & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 9, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị |
| 经营范围 | Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất, kinh doanh. 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84779625707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 17 | $2.31M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masis Organizasyon Kozmetik Ith. Ihr. Ltd. Sti. | 土耳其 | 6 | $736.9K | 去壳腰果、去壳核桃 |
| Ipekyolu Global Import Export Foreign Trade Ltd. Şti. | 土耳其 | 4 | $640.6K | 去壳腰果 |
| Artas Gum, Ith Ith Si Nir Tic, Tekstil, Gida ve Sanayi Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $349.5K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Beyazlar Tuketim Mallari Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 2 | $314.3K | 去壳腰果 |
| Beyazlar Tüketim Malları San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $148.8K | 去壳腰果 |
| Zaynal Jewelry and Import Export Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $115.4K | 去壳腰果、去壳核桃 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 去壳腰果 | BEYAZLAR TUKETIM MALLARI SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $152.2K |
| 2024-04-26 | 去壳腰果 | BEYAZLAR TUKETIM MALLARI SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $162.2K |
| 2024-02-02 | 去壳腰果 | ARTAS GUM ITH ITH SI NIR TIC TEKS GIDA VE SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $131.2K |
| 2024-02-01 | 去壳腰果 | ARTAS GUM ITH ITH SI NIR TIC TEKS GIDA VE SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $108.9K |
| 2023-12-11 | 去壳腰果 | ARTAS GUM ITH ITH SI NIR TIC TEKS GIDA VE SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $109.3K |
| 2023-09-08 | 去壳腰果 | MASIS ORGANIZASYON KOZMETIK ITH IHR LTD STI | 土耳其 | $107.3K |
| 2023-08-25 | 去壳腰果 | MASIS ORGANIZASYON KOZMETIK ITH IHR LTD STI | 土耳其 | $136.5K |
| 2023-08-09 | 去壳腰果 | MASIS ORGANIZASYON KOZMETIK ITH IHR LTD STI | 土耳其 | $102.8K |
| 2023-07-22 | 去壳腰果 | MASIS ORGANIZASYON KOZMETIK ITH IHR LTD STI | 土耳其 | $47.6K |
| 2023-07-22 | 去壳腰果 | MASIS ORGANIZASYON KOZMETIK ITH IHR LTD STI | 土耳其 | $35.4K |