Phu Vinh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP Và SảN XUấT AN HảI
1
进口笔数
1
出口笔数
$3.9K
进口金额
$900
出口金额
2025-12-08
最近进口
2023-07-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700291435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8FWS2W |
| 成立日期 | 2009-03-09 |
| 联系地址 | Thôn Đô Hai, xã An Lão,huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam, Xã An Lão, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ SẢN XUẤT AN HẢI |
| 企业英文名称 | PHU VINH IOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đô Hai, xã An Lão,huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam, Xã Bình Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Sản xuất và kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu; Sản xuất sản phẩm từ gỗ, giang, mây, tre, nứa trúc, vật liệu tết bện, xơ dừa Mua bán gỗ, giang, mây, tre, nứa, trúc, vật liệu tết bện Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Sản xuất chế biến thực phẩm; Sản xuất đồ uống; Hoạt động mua bán rượu Vận tải hàng hoá bằng đường bộ; Vận tải hành khách bằng đường bộ Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải; Bốc xếp hàng hoá Xây dựng các công trình: Dân dụng, công gnhiệp, giao thông, thuỷ lợi San lấp mặt bằng; Khai thác và chế biến đá các loại Mua bán nguyên liệu sản xuất rượu, lương thực, thực phẩm Mua bán VLXD (gạch, ngói, xi măng, đá, cát, sỏi .) Mua bán hàng trang trí nội ngoại thất; Mua bán sắt thép Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Mua bán ô tô và các xe có động cơ khác; Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và các xe có động cơ khác; Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Đại lý mua bán ký gửi hàng hoá; Kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hoá |
| 电话 | 0913560810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $900 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiujiang Huayu Mosaic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 未加工动物产品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hammond's Brands | 美国 | 1 | $900 | 木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 未加工动物产品 | Jiujiang Huayu Mosaic Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-18 | 木托盘 | Hammond's Brands | 美国 | $900 |