NCT TECH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 254 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NCT TECH
5
进口笔数
254
出口笔数
$3.6K
进口金额
$6.09M
出口金额
2025-11-20
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400884406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8N41P6W |
| 成立日期 | 2020-03-16 |
| 联系地址 | Thôn Mai Cao, Xã Song Mai, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NCT TECH |
| 企业英文名称 | NCT TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Mai Cao, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84911460105 |
| 邮箱 | nchinh05@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903090 | 辐射检测仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 252 | $6.08M |
| 韩国 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pico Electronics (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $3.6K | 辐射检测仪器、测量仪器零件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 64 | $5.42M | 音频设备零件、其他电子IC |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $341.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $84.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DBG Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $82.7K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 18 | $79.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $45.5K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| SET Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.0K | 其他钢铁制品、铜绕组线 |
| SET Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.0K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Sunlin Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.4K | 处理器及控制器、20W以下固定电阻器 |
| Sunlin Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 辐射检测仪器 | PICO ELECTRONICS (S) PTE LTD | 美国 | $660 |
| 2025-06-05 | 辐射检测仪器 | PICO ELECTRONICS (S) PTE LTD | 美国 | $660 |
| 2025-02-21 | 辐射检测仪器 | PICO ELECTRONICS (S) PTE LTD | 美国 | $660 |
| 2024-11-26 | 辐射检测仪器 | PICO ELECTRONICS (S) PTE LTD | 美国 | $660 |
| 2024-09-23 | 辐射检测仪器 | PICO ELECTRONICS (S) PTE LTD | 美国 | $110 |
| 2024-09-23 | 辐射检测仪器 | PICO ELECTRONICS (S) PTE LTD | 美国 | $210 |
| 2024-09-23 | 辐射检测仪器 | PICO ELECTRONICS (S) PTE LTD | 美国 | $620 |
出口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 气动直线发动机 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-25 | 气动直线发动机 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $266 |