Phuc Hung Nguyen Investment Consulting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG HưNG NGUYêN
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$376.5K
出口金额
—
最近进口
2026-07-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301206752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HFEFEG |
| 成立日期 | 2022-04-05 |
| 联系地址 | Tầng 2, SH-05, Lotus central, Số 28, Lý Thái Tổ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HƯNG NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, SH-05, Lotus central, Số 28, Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0919910669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $376.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $220.7K | 非绝缘铜电缆、其他铜合金丝 |
| Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $81.2K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Kangle Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $35.1K | 瓦楞纸箱、其他化学制剂 |
| Steelwell Industrial Hardware (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.1K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Singleton Material (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.7K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Yingyu Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他气泵 | LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-07-24 | 绝缘电线 | LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $687 |
| 2026-07-24 | 钢制气罐 | LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-24 | 阀门龙头 | LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $202 |
| 2026-07-24 | 过滤净化器零件 | LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $460 |
| 2026-07-24 | 阀门龙头 | LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $202 |
| 2026-07-24 | 绝缘电线 | LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $334 |
| 2026-07-24 | 通信设备 | LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-07-24 | 其他气泵 | LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $19.6K |
| 2026-07-24 | 焊接钢管 | LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $616 |