Thiet Vuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 阳离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT VượNG
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603600757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN874GBXJ |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | B15, đường D2, KDC Bửu Long, KP. 2, Phường Bửu Long, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT VƯỢNG |
| 企业英文名称 | THIET VUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B15, đường D2, KDC Bửu Long, khu phố Tân Lại, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84888119779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $866.7K |
| 德国 | 6 | $178.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yixing Bluwat Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 15 | $750.9K | 聚合物离子交换剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Hydroflex Group GmbH | 德国 | 7 | $206.5K | 清洁用布、扫帚刷子 |
| Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.5K | 其他硫酸盐、硫酸镁 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 5 | $29.2K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Kunshan Sunkan Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.1K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 阳离子表面活性剂 | YIXING BLUWAT CHEMICALS CO. LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-04-10 | 阳离子表面活性剂 | YIXING BLUWAT CHEMICALS CO. LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-03-30 | 其他硫酸盐 | SUZHOU SUNKAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-03-12 | 丙醇和异丙醇 | HYDROFLEX GROUP GMBH | 德国 | $47.9K |
| 2026-02-02 | 丙醇和异丙醇 | HYDROFLEX GROUP GMBH | 德国 | $40.8K |
| 2026-01-06 | 丙醇和异丙醇 | HYDROFLEX GROUP GMBH | 德国 | $24.6K |
| 2025-12-29 | 丙醇和异丙醇 | Hydroflex Group GmbH | 德国 | $24.6K |
| 2025-12-08 | 其他硫酸盐 | SUZHOU SUNKAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-11-25 | 阳离子表面活性剂 | YIXING BLUWAT CHEMICALS CO LTD | 中国 | $58.0K |
| 2025-09-26 | 丙醇和异丙醇 | HYDROFLEX GROUP GMBH | 德国 | $19.6K |