LTN Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 388 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI LTN
388
进口笔数
0
出口笔数
$76.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002263578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UVKY0B |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | Thôn Đông Phố, Xã Quang Diệm, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI LTN |
| 企业英文名称 | LTN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân Phố 2, Xã Sơn Tây, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7912 - Điều hành tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84888888538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 388 | $76.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd. | 泰国 | 388 | $76.73M | 调味甜水、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $124.8K |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $124.8K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $249.6K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $249.6K |
| 2026-04-27 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $249.6K |
| 2026-04-27 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $166.4K |
| 2026-04-27 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $166.4K |
| 2026-04-27 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $249.6K |
| 2026-04-25 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $249.6K |
| 2026-04-25 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $249.6K |