Thien Hong Vietnam Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6,376 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP THIêN HồNG VIệT NAM
434
进口笔数
6,376
出口笔数
$12.78M
进口金额
$61.25M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-30
最近出口
27
供应商数
131
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400867087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSW5Q1N |
| 成立日期 | 2019-07-05 |
| 联系地址 | Lô 13, Cụm Công Nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THIÊN HỒNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THIEN HONG VIET NAM INDUSTRY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84972840622 |
| 邮箱 | vnth@gzthbz.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 440714 | 铁杉冷杉木 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 140 | $5.98M |
| 中国 | 220 | $4.01M |
| 加拿大 | 28 | $1.44M |
| 乌拉圭 | 11 | $435.1K |
| 德国 | 4 | $389.3K |
| 阿根廷 | 7 | $260.5K |
| 美国 | 2 | $96.6K |
| 澳大利亚 | 3 | $84.5K |
| 拉脱维亚 | 4 | $58.1K |
| 越南 | 15 | $26.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6,239 | $60.50M |
| 马来西亚 | 60 | $261.9K |
| 中国香港 | 39 | $230.3K |
| 柬埔寨 | 12 | $141.0K |
| 新加坡 | 12 | $83.1K |
| 中国台湾 | 13 | $27.2K |
| 泰国 | 1 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangtianhong (Tianjin) Packaging Co., Ltd. | 中国 | 214 | $3.79M | 其他针叶木、6mm以上松木 |
| Berneck S.A. Painéis e Serrados | 巴西 | 70 | $3.29M | 6mm以上松木、9mm以上MDF板 |
| MOW Brazil Co., Ltd. | 巴西 | 35 | $1.55M | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| All In Timber Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $1.15M | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| Arboreal S.A. | 西班牙 | 11 | $435.1K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Tragon International Ltd. | 加拿大 | 7 | $357.3K | 6mm以上松木、铁杉冷杉木 |
| New Zealand Lumber Exports Ltd. | 新西兰 | 10 | $325.7K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Agrotrade Uruguay S.A.S. | 阿根廷 | 6 | $240.7K | 6mm以上松木 |
| Eleven International Ltd. | 巴西 | 9 | $224.5K | 6mm以上松木、针叶木胶合板 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $12.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 131)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 403 | $16.75M | 木托盘、其他印刷品 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 255 | $6.86M | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 601 | $5.81M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 299 | $4.04M | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 213 | $1.71M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 267 | $1.51M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 406 | $1.46M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 299 | $1.15M | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 289 | $877.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 229 | $566.4K | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 434)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他针叶木 | TIANHONG PACKING INDUSTRIAL CO.,LIMTED | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他针叶木 | TIANHONG PACKING INDUSTRIAL CO.,LIMTED | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他针叶木 | TIANHONG PACKING INDUSTRIAL CO.,LIMTED | 中国 | $208 |
| 2026-04-28 | 其他针叶木 | TIANHONG PACKING INDUSTRIAL CO.,LIMTED | 中国 | $935 |
| 2026-04-28 | 其他针叶木 | TIANHONG PACKING INDUSTRIAL CO.,LIMTED | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他针叶木 | TIANHONG PACKING INDUSTRIAL CO.,LIMTED | 中国 | $353 |
| 2026-04-28 | 其他针叶木 | TIANHONG PACKING INDUSTRIAL CO.,LIMTED | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 其他针叶木 | TIANHONG PACKING INDUSTRIAL CO.,LIMTED | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 其他针叶木 | TIANHONG PACKING INDUSTRIAL CO.,LIMTED | 中国 | $255 |
| 2026-04-28 | 其他针叶木 | TIANHONG PACKING INDUSTRIAL CO.,LIMTED | 中国 | $353 |
出口(共 6,376)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 木托盘 | FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-30 | 木托盘 | FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $944 |
| 2026-04-30 | 木托盘 | FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $944 |
| 2026-04-30 | 木托盘 | FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $386 |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $236 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 非针叶木薄胶合板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |