DCOM VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 音频设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DCOM VINA
9
进口笔数
14
出口笔数
$77.4K
进口金额
$486.9K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2025-09-05
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315340063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN582UYWS |
| 成立日期 | 2018-10-18 |
| 联系地址 | 44 Tạ Quang Bửu, Phường 1, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DCOM VINA |
| 企业英文名称 | DCOM VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 719, tờ bản đồ 76, Khu đô thị mới Xuân Hòa, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0978412665 |
| 邮箱 | topdcomvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851890 | 音频设备零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $73.1K |
| 瑞士 | 1 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $486.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIGITALCOM CO LTD | 韩国 | 8 | $73.1K | 非金属永磁体、其他粘合剂≤1kg |
| Elektrisola (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $4.4K | 铜绕组线、可互换金属模具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIGITALCOM CO LTD | 韩国 | 14 | $486.9K | 音频设备零件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | DIGITALCOM CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2025-12-30 | 非泡沫橡胶密封件 | DIGITALCOM CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-12-30 | 非泡沫橡胶密封件 | DIGITALCOM CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2025-12-30 | 麦克风及支架 | DIGITALCOM CO LTD | 韩国 | $510 |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | DIGITALCOM CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2025-05-02 | 铜绕组线 | Elektrisola (M) Sdn. Bhd. | 瑞士 | $4.4K |
| 2025-04-12 | 非金属永磁体 | DIGITALCOM CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2025-04-12 | 其他粘合剂≤1kg | DIGITALCOM CO LTD | 韩国 | $331 |
| 2025-04-12 | 塑料封口件 | DIGITALCOM CO LTD | 韩国 | $12 |
| 2025-04-12 | 麦克风及支架 | DIGITALCOM CO LTD | 韩国 | $2.0K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 音频设备零件 | DIGITALCOM CO LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2025-09-05 | 音频设备零件 | DIGITALCOM CO LTD | 韩国 | $17.5K |
| 2025-09-05 | 音频设备零件 | DIGITALCOM CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2025-04-04 | 音频设备零件 | DIGITALCOM CO LTD | 韩国 | $27.0K |
| 2025-04-04 | 音频设备零件 | DIGITALCOM CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-04-04 | 音频设备零件 | DIGITALCOM CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-11-29 | 音频设备零件 | DIGITALCOM CO LTD | 韩国 | $19.2K |
| 2024-11-29 | 音频设备零件 | DIGITALCOM CO LTD | 韩国 | $9.6K |
| 2024-10-07 | 音频设备零件 | DIGITALCOM CO LTD | 韩国 | $20.6K |
| 2024-10-07 | 音频设备零件 | DIGITALCOM CO LTD | 韩国 | $8.4K |