VN-DSG Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VN-DSG
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$128.6K
出口金额
—
最近进口
2024-08-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301225025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQT5VPA |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 193, Tờ bản đồ số 40, Khu 6, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VN-DSG |
| 企业英文名称 | VN-DSG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 193, Tờ bản đồ số 40, Khu 6, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84982093031 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $128.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $128.6K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 焊接用焊剂 | Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-08-12 | 工业清洁制剂 | HITRON TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-08-12 | 焊接用焊剂 | Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $960 |
| 2024-07-15 | 焊接用焊剂 | Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-15 | 工业清洁制剂 | Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-06-15 | 焊接用焊剂 | HITRON TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-06-15 | 工业清洁制剂 | HITRON TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $960 |
| 2024-05-13 | 工业清洁制剂 | Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2024-05-13 | 焊接用焊剂 | HITRON TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-04-10 | 焊接用焊剂 | Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |