Ha Dat Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非PP/PE纤维袋包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT Hà ĐạT
8
进口笔数
1
出口笔数
$6.2K
进口金额
$8.5K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-01-12
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703076431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Q85WNR |
| 成立日期 | 2022-08-08 |
| 联系地址 | Số 894/8 Đường Tô Vĩnh Diện Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÀ ĐẠT |
| 企业英文名称 | HA DAT TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 894/8 Đường Tô Vĩnh Diện Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84909573047 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 843139 | 机械零件 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853952 | LED灯 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $4.9K |
| 德国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Greatness Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 残疾人用车、铝合金型材 |
| ADD Furnace (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 阀门龙头、炉用燃烧器 |
| HEBEI YONGCHUN HEATING EQUIPMENT CO.,LTD.CHINA | 中国 | 1 | $1.3K | 炉用燃烧器 |
| Tengzhou Millart Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $863 | 其他木地板、卧式非数控车床 |
| Jinpai Automation (Wenzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $190 | 阀门龙头、塑料管 |
| Guangdong Borman Seals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $154 | 垫片套装 |
| Heyuan Suhui Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76 | 其他塑料制品、980710 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Austdoor (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 钢铁门窗、其他钢铁非螺纹件 |
| AUSTDOOR (CAMPODIA) Co., Ltd. | 1 | $3.2K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 炉用燃烧器 | HEBEI YONGCHUN HEATING EQUIPMENT CO.,LTD.CHINA | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-12 | 非PP/PE纤维袋包 | Foshan Greatness Trade Co., Ltd. | 中国 | $585 |
| 2025-09-23 | 非PP/PE纤维袋包 | Foshan Greatness Trade Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2025-09-23 | 机械零件 | Foshan Greatness Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-26 | 阀门龙头 | Jinpai Automation (Wenzhou) Co., Ltd. | 中国 | $190 |
| 2025-07-29 | 炉用燃烧器 | ADD Furnace (China) Co., Ltd. | 德国 | $1.3K |
| 2025-07-22 | 垫片套装 | Guangdong Borman Seals Co., Ltd. | 中国 | $154 |
| 2024-07-19 | 带接头绝缘电线 | Heyuan Suhui Logistics Co., Ltd. | 中国 | $43 |
| 2024-07-19 | 带接头绝缘电线 | Heyuan Suhui Logistics Co., Ltd. | 中国 | $33 |
| 2024-07-12 | 非数控钻床 | Tengzhou Millart Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | $863 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 电力控制板 | Austdoor (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $717 |
| 2026-01-12 | 其他钢铁结构体 | AUSTDOOR (CAMPODIA) CO.,LTD | — | $1.2K |
| 2026-01-12 | 其他钢铁结构体 | AUSTDOOR (CAMPODIA) CO.,LTD | — | $1.9K |
| 2026-01-12 | 绝缘电线 | Austdoor (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $100 |
| 2026-01-12 | 电力控制板 | Austdoor (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $750 |
| 2026-01-12 | 其他钢铁结构体 | AUSTDOOR (CAMPODIA) CO.,LTD | — | $80 |
| 2026-01-12 | 绝缘电线 | Austdoor (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $96 |
| 2026-01-12 | 绝缘电线 | Austdoor (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $50 |
| 2026-01-12 | 电力控制板 | Austdoor (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $683 |
| 2026-01-12 | LED灯 | Austdoor (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $400 |