Sixdo Fashion Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他纺织连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THờI TRANG SIXDO.
- 邮箱1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
8
进口笔数
11
出口笔数
$32.2K
进口金额
$91.0K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-05-13
最近出口
6
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109213736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTP4CW3 |
| 成立日期 | 2020-06-05 |
| 联系地址 | Tầng 4, TTTM V+, 505 Phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG SIXDO. |
| 企业英文名称 | SIXDO FASHION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, TTTM V+, 505 Phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84888051218 |
| 邮箱 | ketoanthue@sixdo.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630231 | 棉制床品 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 630239 | 非棉制床品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $30.7K |
| 越南 | 2 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $52.3K |
| 阿联酋 | 3 | $38.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Pengyuan Textile Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.9K | 其他寝具、棉制毛巾织物 |
| Art Hearts Fashion | 美国 | 1 | $1.5K | 女式纺织套装、其他纺织连衣裙 |
| Canasin International Textile (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $458 | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| Shanghai XC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $268 | 机械密封件、980720 |
| SHAANXI YALAN INTERNATION TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $60 | 棉制男式背心 |
| Beijing Maomaoxiong Culture Media Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 其他纺织连衣裙、非棉针织背心 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Armida Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $38.7K | 其他纺织衬衫、其他塑纺箱盒 |
| WESTERN POST - | 美国 | 1 | $30.4K | 棉质连衣裙、化纤连衣裙 |
| AMAZON | 美国 | 1 | $10.3K | 其他木制品、其他塑料制品 |
| AMAZON-POC3 WAREHOUSE | 美国 | 1 | $7.7K | 其他纺织连衣裙、女式纺织长裤 |
| Art Heart Fashion | 美国 | 1 | $2.3K | 女式纺织套装、其他纺织连衣裙 |
| Art Hearts Fashion | 美国 | 1 | $863 | 女式纺织套装、其他纺织连衣裙 |
| Diamond | 美国 | 1 | $712 | 冷冻虾、其他纺织连衣裙 |
| SIXDO FASHION JOINT STOCK COMPANY C | 美国 | 1 | $0 | |
| MWEKRE INC | 美国 | 1 | $0 | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 棉制男式背心 | SHAANXI YALAN INTERNATION TRADE CO.,LTD | 中国 | $60 |
| 2026-07-14 | 棉制床品 | Jiangsu Pengyuan Textile Group Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-14 | 棉制床品 | Jiangsu Pengyuan Textile Group Co., Ltd. | 中国 | $341 |
| 2026-07-14 | 其他寝具 | Jiangsu Pengyuan Textile Group Co., Ltd. | 中国 | $746 |
| 2026-07-14 | 棉制床品 | Jiangsu Pengyuan Textile Group Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-14 | 化纤床品 | Jiangsu Pengyuan Textile Group Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-07-14 | 棉制床品 | Jiangsu Pengyuan Textile Group Co., Ltd. | 中国 | $963 |
| 2026-07-14 | 棉制床品 | Jiangsu Pengyuan Textile Group Co., Ltd. | 中国 | $746 |
| 2026-07-14 | 化纤床品 | Jiangsu Pengyuan Textile Group Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2026-07-14 | 棉制床品 | Jiangsu Pengyuan Textile Group Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 女式化纤服装 | WESTERN POST - | 美国 | $208 |
| 2026-05-13 | 化纤连衣裙 | WESTERN POST - | 美国 | $856 |
| 2026-05-13 | 化纤连衣裙 | WESTERN POST - | 美国 | $2.9K |
| 2026-05-13 | 化纤连衣裙 | WESTERN POST - | 美国 | $188 |
| 2026-05-13 | 化纤连衣裙 | WESTERN POST - | 美国 | $960 |
| 2026-05-13 | 化纤连衣裙 | WESTERN POST - | 美国 | $2.0K |
| 2026-05-13 | 棉质连衣裙 | WESTERN POST - | 美国 | $760 |
| 2026-05-13 | 女式化纤服装 | WESTERN POST - | 美国 | $1.8K |
| 2026-05-13 | 化纤连衣裙 | WESTERN POST - | 美国 | $548 |
| 2026-05-13 | 女式化纤服装 | WESTERN POST - | 美国 | $992 |