Nam Quan Pharmaceutical Cosmetics & Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非二极管激光器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DượC Mỹ PHẩM & THIếT Bị Y Tế NAM QUâN

16
进口笔数
0
出口笔数
$621.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-22
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.5K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $124.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $124.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703008826
企查查编码QVND6Y7E3D
成立日期2021-11-04
联系地址Số 12 Thi Sách, Phường 6, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NAM QUÂN
企业英文名称NAM QUAN PHARMATICAL COSMETICS & MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12 Thi Sách, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+84979450568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901320非二极管激光器
854370其他电气设备
901890其他医疗器具
85011037.5瓦以下电机
901390光学零件
901910治疗按摩器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$558.6K
韩国1$63.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Sanhe Changxing Tech Co., Ltd.中国7$404.2K其他电气设备、其他医疗器具
Beijing Nubway S&T Co., Ltd.中国4$137.0K其他电气设备、其他医疗器具
Bluecore Co., Ltd.韩国1$63.0K其他医疗器具、气体过滤机械
Beijing Kes Biology Technology Co., Ltd.中国1$11.5K其他电气设备、其他医疗器具
Beijing Jontelaser Technology Co., Ltd.中国1$3.3K其他电气设备、其他医疗器具
Sino Galvo (Jiangsu) Technology Co., Ltd.中国1$2.5K机床零件、其他光学元件
SPT Laser Technology Co., Ltd.中国1$100未加工铸轧玻璃、机床零件

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-22其他医疗器具BEI JING SAN HE TECH CO LTD中国$40.0K
2024-04-04光学零件SPT LASER TECHNOLOGY CO LTD中国$100
2024-01-29治疗按摩器具BEIJING JONTELASER TECHNOLOGY CO LTD中国$3.3K
2023-12-27非二极管激光器BEIJING NUBWAY S & T CO LTD中国$29.5K
2023-12-27其他医疗器具BEIJING NUBWAY S & T CO LTD中国$29.0K
2023-12-08其他电气设备BEIJING KES BIOLOGY TECHNOLOGY CO LTD中国$11.5K
2023-11-15其他电气设备BEIJING NUBWAY S & T CO LTD中国$19.5K
2023-10-17非二极管激光器BEIJING NUBWAY S & T CO LTD中国$29.5K
2023-09-26其他电气设备BEI JING SAN HE TECH CO LTD中国$40.0K
2023-09-26非二极管激光器BEI JING SAN HE TECH CO LTD中国$27.5K

相关企业 · 同类产品

Nam Quan Pharmaceutical Cosmetics & Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →