Nam Quan Pharmaceutical Cosmetics & Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非二极管激光器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC Mỹ PHẩM & THIếT Bị Y Tế NAM QUâN
16
进口笔数
0
出口笔数
$621.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703008826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6Y7E3D |
| 成立日期 | 2021-11-04 |
| 联系地址 | Số 12 Thi Sách, Phường 6, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NAM QUÂN |
| 企业英文名称 | NAM QUAN PHARMATICAL COSMETICS & MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Thi Sách, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84979450568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 901390 | 光学零件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $558.6K |
| 韩国 | 1 | $63.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Sanhe Changxing Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $404.2K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Beijing Nubway S&T Co., Ltd. | 中国 | 4 | $137.0K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Bluecore Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $63.0K | 其他医疗器具、气体过滤机械 |
| Beijing Kes Biology Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Beijing Jontelaser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Sino Galvo (Jiangsu) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 机床零件、其他光学元件 |
| SPT Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 未加工铸轧玻璃、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 其他医疗器具 | BEI JING SAN HE TECH CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2024-04-04 | 光学零件 | SPT LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-01-29 | 治疗按摩器具 | BEIJING JONTELASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-12-27 | 非二极管激光器 | BEIJING NUBWAY S & T CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2023-12-27 | 其他医疗器具 | BEIJING NUBWAY S & T CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2023-12-08 | 其他电气设备 | BEIJING KES BIOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2023-11-15 | 其他电气设备 | BEIJING NUBWAY S & T CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2023-10-17 | 非二极管激光器 | BEIJING NUBWAY S & T CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2023-09-26 | 其他电气设备 | BEI JING SAN HE TECH CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2023-09-26 | 非二极管激光器 | BEI JING SAN HE TECH CO LTD | 中国 | $27.5K |