Gia Vuong Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Gia Vượng
49
进口笔数
0
出口笔数
$441.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313665274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59HF1M3 |
| 成立日期 | 2016-02-26 |
| 联系地址 | 364/23/14 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GIA VƯỢNG |
| 企业英文名称 | GIA VUONG IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 364/23/14 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84965292816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 380400 | 木浆残碱 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $333.3K |
| 中国 | 15 | $78.6K |
| 瑞典 | 2 | $30.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The One Chemical International Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $272.4K | 水泥添加剂、其他化学制剂 |
| Chongqing Chinabase Star Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $53.1K | 空调机零件、铝制管件 |
| J & C Global Tech Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $49.0K | 水泥添加剂 |
| Bisley Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $30.0K | 木浆残碱、石膏 |
| Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $17.8K | 非泡沫橡胶密封件、收割机零件 |
| J & C GLOBAL TECH CO.,LTD | 1 | $12.0K | 水泥添加剂 | |
| Briture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他丙烯酸聚合物、聚丙烯短纤 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非离子表面活性剂 | The One Chemical International Co., Ltd. | 韩国 | $11.8K |
| 2026-04-03 | 非离子表面活性剂 | The One Chemical International Co., Ltd. | 韩国 | $11.8K |
| 2026-03-25 | 磷酸酯类 | CHONGQING CHINABASE STAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-13 | 水泥添加剂 | J & C GLOBAL TECH CO.,LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2026-03-13 | 水泥添加剂 | The One Chemical International Co., Ltd. | 韩国 | $10.8K |
| 2025-12-22 | 水泥添加剂 | J & C GLOBAL TECH CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2025-12-16 | 人造蜡 | Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-01 | 磷酸酯类 | CHONGQING CHINABASE STAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-21 | 水泥添加剂 | J & C GLOBAL TECH CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2025-11-06 | 水泥添加剂 | J & C GLOBAL TECH CO LTD | 韩国 | $6.0K |