Quang Nam Technology Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Kỹ THUậT QUANG NăNG
90
进口笔数
0
出口笔数
$833.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313659552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4ABQNV |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | Số 31 Đường số 9, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT QUANG NĂNG |
| 企业英文名称 | QUANG NANG TECHNOLOGY TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31 Đường số 9, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84837262076 |
| 邮箱 | thanh@quangnang.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 40 | $269.2K |
| 泰国 | 2 | $224.9K |
| 印度尼西亚 | 12 | $170.0K |
| 日本 | 17 | $95.8K |
| 中国 | 16 | $66.7K |
| 马来西亚 | 6 | $3.2K |
| 德国 | 2 | $2.2K |
| 中国台湾 | 1 | $1.0K |
| 法国 | 1 | $390 |
| 韩国 | 1 | $15 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruth Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 44 | $500.2K | 其他电路开关装置、电气装置零件 |
| Terasaki Circuit Breakers (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $245.3K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| Zhejiang Greenpower I&E Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.6K | 电器装置零件、非玻陶绝缘体 |
| Denki Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.7K | PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯 |
| Foshan Shunde Pengyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 金属精加工机床、过滤净化器零件 |
| Zhejiang Greenpower Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 电力控制板、电气装置零件 |
| Tianjin New Rising Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 硫化橡胶板片、硫化橡胶地板 |
| Terasaki Circuit Breakers (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $5.0K | 自动断路器、钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Kaixiang Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 电测仪表、静止变流器 |
| Shanghai Tengri Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 自动断路器 | TERASAKI CIRCUIT BREAKERS (S) PTE LTD | 日本 | $662 |
| 2026-04-15 | 自动断路器 | TERASAKI CIRCUIT BREAKERS (S) PTE LTD | 日本 | $662 |
| 2026-03-31 | 其他金属锁 | RUTH AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 贱金属锁具零件 | RUTH AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $280 |
| 2026-03-30 | 自动断路器 | TERASAKI CIRCUIT BREAKERS (S) PTE LTD | 日本 | $13 |
| 2026-03-30 | 电器装置零件 | TERASAKI CIRCUIT BREAKERS (S) PTE LTD | 日本 | $101 |
| 2026-03-30 | 自动断路器 | TERASAKI CIRCUIT BREAKERS (S) PTE LTD | 日本 | $15 |
| 2026-03-30 | 电器装置零件 | TERASAKI CIRCUIT BREAKERS (S) PTE LTD | 日本 | $9 |
| 2026-03-30 | 自动断路器 | TERASAKI CIRCUIT BREAKERS (S) PTE LTD | 马来西亚 | $59 |
| 2026-03-30 | 其他电气开关 | TERASAKI CIRCUIT BREAKERS (S) PTE LTD | 日本 | $38 |