Quang Nam Technology Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 自动断路器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Kỹ THUậT QUANG NăNG

90
进口笔数
0
出口笔数
$833.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $207.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $388 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $207.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $885 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $388 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $207.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $885 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313659552
企查查编码QVNV4ABQNV
成立日期2016-02-23
联系地址Số 31 Đường số 9, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT QUANG NĂNG
企业英文名称QUANG NANG TECHNOLOGY TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 31 Đường số 9, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84837262076
邮箱thanh@quangnang.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853620自动断路器
830140其他金属锁
853890电器装置零件
830160贱金属锁具零件
853690其他电路开关装置
830170贱金属钥匙
392690其他塑料制品
854710陶瓷绝缘配件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚40$269.2K
泰国2$224.9K
印度尼西亚12$170.0K
日本17$95.8K
中国16$66.7K
马来西亚6$3.2K
德国2$2.2K
中国台湾1$1.0K
法国1$390
韩国1$15

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ruth Australia Pty Ltd澳大利亚44$500.2K其他电路开关装置、电气装置零件
Terasaki Circuit Breakers (S) Pte. Ltd.新加坡25$245.3K其他电气开关、其他塑料制品
Zhejiang Greenpower I&E Co., Ltd.中国6$34.6K电器装置零件、非玻陶绝缘体
Denki Shoji Co., Ltd.日本1$18.7KPVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯
Foshan Shunde Pengyi Trade Co., Ltd.中国1$12.1K金属精加工机床、过滤净化器零件
Zhejiang Greenpower Electric Co., Ltd.中国1$8.2K电力控制板、电气装置零件
Tianjin New Rising Rubber & Plastic Products Co., Ltd.中国1$5.6K硫化橡胶板片、硫化橡胶地板
Terasaki Circuit Breakers (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$5.0K自动断路器、钢铁螺钉螺栓
Hebei Kaixiang Electrical Technology Co., Ltd.中国1$1.8K电测仪表、静止变流器
Shanghai Tengri Metal Products Co., Ltd.中国2$1.3K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15自动断路器TERASAKI CIRCUIT BREAKERS (S) PTE LTD日本$662
2026-04-15自动断路器TERASAKI CIRCUIT BREAKERS (S) PTE LTD日本$662
2026-03-31其他金属锁RUTH AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$2.1K
2026-03-31贱金属锁具零件RUTH AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$280
2026-03-30自动断路器TERASAKI CIRCUIT BREAKERS (S) PTE LTD日本$13
2026-03-30电器装置零件TERASAKI CIRCUIT BREAKERS (S) PTE LTD日本$101
2026-03-30自动断路器TERASAKI CIRCUIT BREAKERS (S) PTE LTD日本$15
2026-03-30电器装置零件TERASAKI CIRCUIT BREAKERS (S) PTE LTD日本$9
2026-03-30自动断路器TERASAKI CIRCUIT BREAKERS (S) PTE LTD马来西亚$59
2026-03-30其他电气开关TERASAKI CIRCUIT BREAKERS (S) PTE LTD日本$38

相关企业 · 同类产品

Quang Nam Technology Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →