CPI Vietnam Plastic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,154 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhựa Cpi Việt Nam

226
进口笔数
2,154
出口笔数
$11.79M
进口金额
$46.77M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
67
供应商数
629
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.21M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $244.5K · 3 笔出口 $459.3K · 24 笔2023-10进口 $191.4K · 3 笔出口 $1.57M · 73 笔2023-11进口 $133.8K · 4 笔出口 $1.70M · 82 笔2023-12进口 $248.6K · 7 笔出口 $2.21M · 88 笔2024-01进口 $258.1K · 7 笔出口 $1.61M · 85 笔2024-02进口 $45.6K · 2 笔出口 $1.24M · 69 笔2024-03进口 $284.0K · 8 笔出口 $1.92M · 76 笔2024-04进口 $47.6K · 1 笔出口 $1.37M · 64 笔2024-05进口 $411.0K · 7 笔出口 $840.4K · 47 笔2024-06进口 $379.0K · 8 笔出口 $963.7K · 51 笔2024-07进口 $155.4K · 7 笔出口 $718.5K · 40 笔2024-08进口 $310.2K · 9 笔出口 $1.06M · 45 笔2024-09进口 $317.3K · 5 笔出口 $884.5K · 37 笔2024-10进口 $151.8K · 6 笔出口 $943.6K · 40 笔2024-11进口 $167.1K · 2 笔出口 $1.21M · 48 笔2024-12进口 $655.8K · 8 笔出口 $956.8K · 36 笔2025-01进口 $415.1K · 8 笔出口 $747.4K · 36 笔2025-02进口 $136.0K · 2 笔出口 $906.6K · 29 笔2025-03进口 $236.2K · 4 笔出口 $947.6K · 42 笔2025-04进口 $327.8K · 6 笔出口 $1.24M · 43 笔2025-05进口 $179.2K · 5 笔出口 $642.9K · 43 笔2025-06进口 $79.0K · 1 笔出口 $513.0K · 20 笔2025-07进口 $167.0K · 3 笔出口 $1.08M · 46 笔2025-08进口 $172.9K · 5 笔出口 $612.6K · 29 笔2025-09进口 $220.2K · 6 笔出口 $999.8K · 40 笔2025-10进口 $316.9K · 7 笔出口 $933.7K · 45 笔2025-11进口 $98.9K · 4 笔出口 $604.4K · 25 笔2025-12进口 $103.3K · 2 笔出口 $835.7K · 32 笔2026-01进口 $156.4K · 5 笔出口 $400.5K · 21 笔2026-02进口 $242.3K · 7 笔出口 $516.0K · 17 笔2026-03进口 $279.5K · 5 笔出口 $701.8K · 29 笔2026-04进口 $719.4K · 8 笔出口 $516.2K · 15 笔2026-05进口 $241.3K · 5 笔出口 $642.7K · 17 笔2026-06进口 $85.3K · 5 笔出口 $375.2K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $244.5K · 3 笔出口 $459.3K · 24 笔2023-10进口 $191.4K · 3 笔出口 $1.57M · 73 笔2023-11进口 $133.8K · 4 笔出口 $1.70M · 82 笔2023-12进口 $248.6K · 7 笔出口 $2.21M · 88 笔2024-01进口 $258.1K · 7 笔出口 $1.61M · 85 笔2024-02进口 $45.6K · 2 笔出口 $1.24M · 69 笔2024-03进口 $284.0K · 8 笔出口 $1.92M · 76 笔2024-04进口 $47.6K · 1 笔出口 $1.37M · 64 笔2024-05进口 $411.0K · 7 笔出口 $840.4K · 47 笔2024-06进口 $379.0K · 8 笔出口 $963.7K · 51 笔2024-07进口 $155.4K · 7 笔出口 $718.5K · 40 笔2024-08进口 $310.2K · 9 笔出口 $1.06M · 45 笔2024-09进口 $317.3K · 5 笔出口 $884.5K · 37 笔2024-10进口 $151.8K · 6 笔出口 $943.6K · 40 笔2024-11进口 $167.1K · 2 笔出口 $1.21M · 48 笔2024-12进口 $655.8K · 8 笔出口 $956.8K · 36 笔2025-01进口 $415.1K · 8 笔出口 $747.4K · 36 笔2025-02进口 $136.0K · 2 笔出口 $906.6K · 29 笔2025-03进口 $236.2K · 4 笔出口 $947.6K · 42 笔2025-04进口 $327.8K · 6 笔出口 $1.24M · 43 笔2025-05进口 $179.2K · 5 笔出口 $642.9K · 43 笔2025-06进口 $79.0K · 1 笔出口 $513.0K · 20 笔2025-07进口 $167.0K · 3 笔出口 $1.08M · 46 笔2025-08进口 $172.9K · 5 笔出口 $612.6K · 29 笔2025-09进口 $220.2K · 6 笔出口 $999.8K · 40 笔2025-10进口 $316.9K · 7 笔出口 $933.7K · 45 笔2025-11进口 $98.9K · 4 笔出口 $604.4K · 25 笔2025-12进口 $103.3K · 2 笔出口 $835.7K · 32 笔2026-01进口 $156.4K · 5 笔出口 $400.5K · 21 笔2026-02进口 $242.3K · 7 笔出口 $516.0K · 17 笔2026-03进口 $279.5K · 5 笔出口 $701.8K · 29 笔2026-04进口 $719.4K · 8 笔出口 $516.2K · 15 笔2026-05进口 $241.3K · 5 笔出口 $642.7K · 17 笔2026-06进口 $85.3K · 5 笔出口 $375.2K · 19 笔

工商档案

企业注册号0700724110
企查查编码QVNVECG3WD
成立日期2014-08-25
联系地址Cụm CN-TTCN Bình Lục, Xã Trung Lương, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA CPI VIỆT NAM
企业英文名称CPI VIET NAM PLASTIC LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm CN-TTCN Bình Lục, Xã Bình An, Ninh Bình
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84913046902
邮箱info@cpiplastic.com
传真+842432151458
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282300钛氧化物
320417染料颜料
390110低密度聚乙烯
271019非轻质石油
391510乙烯聚合物废料
320611二氧化钛颜料
382499其他化学制剂
320649其他着色制剂
280300碳制品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320649其他着色制剂
320619二氧化钛颜料(<80%)
320417染料颜料
283650碳酸钙
390190其他乙烯聚合物
320490其他合成染料
390120高密度聚乙烯
390230丙烯共聚物
292419无环酰胺衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国119$4.94M
中国台湾23$2.45M
韩国36$2.08M
印度21$1.13M
美国9$632.6K
沙特阿拉伯3$377.5K
越南3$176.1K
日本1$6.6K
加纳1$70
印度尼西亚1$27

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,165$25.11M
印度236$3.95M
厄瓜多尔78$3.35M
乌干达154$2.09M
哥伦比亚69$2.08M
肯尼亚90$1.99M
菲律宾41$798.4K
巴基斯坦30$531.7K
孟加拉国17$440.0K
沙特阿拉伯10$353.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾13$1.22M低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯
IEFI (Far East) Pte. Ltd.新加坡20$1.11M低密度聚乙烯、二氧化钛颜料
Guangzhou Titanos Industry Co., Ltd.中国20$1.06M二氧化钛颜料、钛氧化物
Unilex Colours & Chemicals Ltd.印度8$629.5K染料颜料、其他染料
Jiangsu Liwang Technology Co., Ltd.中国14$579.3K染料颜料、油漆颜料
Beekei Corp.韩国7$471.8K硝酸类、氢氧化钾
ISU Specialty Chemical Co., Ltd.韩国7$457.4K非轻质石油、其他有机硫化合物
Hangzhou Harmony Chemical Co., Ltd.中国8$423.3K二氧化钛颜料、钛氧化物
MAHAVIR INDUSTRIES印度7$350.5K染料颜料、活性染料
Suqian Unitecommerce Co., Ltd.中国7$145.3K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他杂环化合物

下游采购商(共 629)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DKPLAST S.A.厄瓜多尔29$1.84M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Plasticos Calibrados S.A.哥伦比亚38$1.55M其他化学制剂、聚乙烯袋
Winchem International Ltd.乌干达107$1.49M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
DKPLAST S.A.越南23$1.44M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Ferro South Africa (Pty) Ltd南非47$1.39M其他化学制剂、其他染料
Winchem International Ltd.越南42$1.18M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Cambiaso Hnos. S.A.C.巴西26$900.3K其他化学制剂、药用植物
Buruk General Trading Co., Ltd.肯尼亚28$761.5K其他化学制剂、碳酸钙
Shenzhen Kingston Trade Co., Ltd.越南23$693.8K其他化学制剂、其他着色制剂
Bestever Paper Industries Ltd.乌干达30$323.5K聚丙烯聚合物、织机零件附件

近期贸易明细

进口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他化学制剂ECOPLAS MATEZUAL CO., LTD中国$11.2K
2026-06-26其他化学制剂ECOPLAS MATEZUAL CO., LTD中国$11.2K
2026-06-25染料颜料SafePak Ltd.肯尼亚$2
2026-06-16染料颜料Lynwon Import & Export Co., Ltd.中国$7.6K
2026-06-16染料颜料Lynwon Import & Export Co., Ltd.中国$25.4K
2026-06-16染料颜料Lynwon Import & Export Co., Ltd.中国$5.2K
2026-06-16染料颜料Lynwon Import & Export Co., Ltd.中国$24.6K
2026-06-09丁戊酸及衍生物Qichi International Trading Co., Ltd.中国$5
2026-05-31染料颜料Mahavir Industries印度$15.7K
2026-05-31染料颜料Mahavir Industries印度$26.0K

出口(共 2,154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29染料颜料DIVYAPLAST LIMITED—$5.7K
2026-06-29染料颜料DIVYAPLAST LIMITED—$1.2K
2026-06-29其他着色制剂DIVYAPLAST LIMITED—$1.2K
2026-06-29染料颜料DIVYAPLAST LIMITED—$1.2K
2026-06-29其他化学制剂DIVYAPLAST LIMITED—$2.0K
2026-06-29二氧化钛颜料(<80%)DIVYAPLAST LIMITED—$1.8K
2026-06-29染料颜料DIVYAPLAST LIMITED—$3.3K
2026-06-29染料颜料DIVYAPLAST LIMITED—$1.4K
2026-06-29染料颜料DIVYAPLAST LIMITED—$1.5K
2026-06-29染料颜料DIVYAPLAST LIMITED—$2.2K

相关企业 · 同类产品

CPI Vietnam Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →