CPI Vietnam Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,154 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Cpi Việt Nam
226
进口笔数
2,154
出口笔数
$11.79M
进口金额
$46.77M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
67
供应商数
629
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700724110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVECG3WD |
| 成立日期 | 2014-08-25 |
| 联系地址 | Cụm CN-TTCN Bình Lục, Xã Trung Lương, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA CPI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CPI VIET NAM PLASTIC LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm CN-TTCN Bình Lục, Xã Bình An, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84913046902 |
| 邮箱 | info@cpiplastic.com |
| 传真 | +842432151458 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282300 | 钛氧化物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 280300 | 碳制品 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320417 | 染料颜料 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $4.94M |
| 中国台湾 | 23 | $2.45M |
| 韩国 | 36 | $2.08M |
| 印度 | 21 | $1.13M |
| 美国 | 9 | $632.6K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $377.5K |
| 越南 | 3 | $176.1K |
| 日本 | 1 | $6.6K |
| 加纳 | 1 | $70 |
| 印度尼西亚 | 1 | $27 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,165 | $25.11M |
| 印度 | 236 | $3.95M |
| 厄瓜多尔 | 78 | $3.35M |
| 乌干达 | 154 | $2.09M |
| 哥伦比亚 | 69 | $2.08M |
| 肯尼亚 | 90 | $1.99M |
| 菲律宾 | 41 | $798.4K |
| 巴基斯坦 | 30 | $531.7K |
| 孟加拉国 | 17 | $440.0K |
| 沙特阿拉伯 | 10 | $353.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 13 | $1.22M | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| IEFI (Far East) Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $1.11M | 低密度聚乙烯、二氧化钛颜料 |
| Guangzhou Titanos Industry Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.06M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Unilex Colours & Chemicals Ltd. | 印度 | 8 | $629.5K | 染料颜料、其他染料 |
| Jiangsu Liwang Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $579.3K | 染料颜料、油漆颜料 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 7 | $471.8K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| ISU Specialty Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $457.4K | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| Hangzhou Harmony Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $423.3K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| MAHAVIR INDUSTRIES | 印度 | 7 | $350.5K | 染料颜料、活性染料 |
| Suqian Unitecommerce Co., Ltd. | 中国 | 7 | $145.3K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他杂环化合物 |
下游采购商(共 629)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DKPLAST S.A. | 厄瓜多尔 | 29 | $1.84M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Plasticos Calibrados S.A. | 哥伦比亚 | 38 | $1.55M | 其他化学制剂、聚乙烯袋 |
| Winchem International Ltd. | 乌干达 | 107 | $1.49M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| DKPLAST S.A. | 越南 | 23 | $1.44M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Ferro South Africa (Pty) Ltd | 南非 | 47 | $1.39M | 其他化学制剂、其他染料 |
| Winchem International Ltd. | 越南 | 42 | $1.18M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Cambiaso Hnos. S.A.C. | 巴西 | 26 | $900.3K | 其他化学制剂、药用植物 |
| Buruk General Trading Co., Ltd. | 肯尼亚 | 28 | $761.5K | 其他化学制剂、碳酸钙 |
| Shenzhen Kingston Trade Co., Ltd. | 越南 | 23 | $693.8K | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| Bestever Paper Industries Ltd. | 乌干达 | 30 | $323.5K | 聚丙烯聚合物、织机零件附件 |
近期贸易明细
进口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他化学制剂 | ECOPLAS MATEZUAL CO., LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-06-26 | 其他化学制剂 | ECOPLAS MATEZUAL CO., LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-06-25 | 染料颜料 | SafePak Ltd. | 肯尼亚 | $2 |
| 2026-06-16 | 染料颜料 | Lynwon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-16 | 染料颜料 | Lynwon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $25.4K |
| 2026-06-16 | 染料颜料 | Lynwon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-16 | 染料颜料 | Lynwon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $24.6K |
| 2026-06-09 | 丁戊酸及衍生物 | Qichi International Trading Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-05-31 | 染料颜料 | Mahavir Industries | 印度 | $15.7K |
| 2026-05-31 | 染料颜料 | Mahavir Industries | 印度 | $26.0K |
出口(共 2,154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 染料颜料 | DIVYAPLAST LIMITED | — | $5.7K |
| 2026-06-29 | 染料颜料 | DIVYAPLAST LIMITED | — | $1.2K |
| 2026-06-29 | 其他着色制剂 | DIVYAPLAST LIMITED | — | $1.2K |
| 2026-06-29 | 染料颜料 | DIVYAPLAST LIMITED | — | $1.2K |
| 2026-06-29 | 其他化学制剂 | DIVYAPLAST LIMITED | — | $2.0K |
| 2026-06-29 | 二氧化钛颜料(<80%) | DIVYAPLAST LIMITED | — | $1.8K |
| 2026-06-29 | 染料颜料 | DIVYAPLAST LIMITED | — | $3.3K |
| 2026-06-29 | 染料颜料 | DIVYAPLAST LIMITED | — | $1.4K |
| 2026-06-29 | 染料颜料 | DIVYAPLAST LIMITED | — | $1.5K |
| 2026-06-29 | 染料颜料 | DIVYAPLAST LIMITED | — | $2.2K |