Dong Do Medical Technical Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN Kỹ THUậT Y Tế ĐôNG Đô
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-17
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106283950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36FC9VC |
| 成立日期 | 2013-08-19 |
| 联系地址 | Tầng 7, Số 430 Xã Đàn, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ ĐÔNG ĐÔ |
| 企业英文名称 | DONG DO MEDICAL TECHNICAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Số 430 Xã Đàn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02462913141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300650 | 急救包 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 841850 | 冷藏家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $577.6K |
| 意大利 | 9 | $276.0K |
| 韩国 | 8 | $144.2K |
| 中国 | 9 | $135.2K |
| 德国 | 3 | $85.0K |
| 瑞士 | 1 | $79.0K |
| 列支敦士登 | 1 | $78.0K |
| 土耳其 | 2 | $41.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DRE Medical Group, Inc. | 美国 | 4 | $206.3K | 心电图仪、其他电诊设备 |
| Nouvag AG | 瑞士 | 2 | $157.0K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Inbody Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $109.2K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| TIC Medizintechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $85.0K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| American Diagnostic Corp. | 美国 | 3 | $79.1K | 其他医疗器具、塑料家用制品 |
| Avante Health Solutions | 美国 | 2 | $73.0K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| LED S.p.A. | 意大利 | 2 | $67.1K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| Progetti S.r.l. | 意大利 | 3 | $51.2K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Changshu Tongrun Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.5K | 其他功能机器、温控处理设备 |
| Gima S.p.A. | 意大利 | 3 | $41.6K | 其他医疗器具、医用家具 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 眼科仪器 | Shenzhen Aist Industrial Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-07-17 | 眼科仪器 | Shenzhen Aist Industrial Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-03 | 其他电诊设备 | DRE MED | 美国 | $17.0K |
| 2026-07-03 | 急救包 | DRE MED | 美国 | $19.0K |
| 2026-07-03 | 第90章仪器零件 | DRE MED | 美国 | $36.0K |
| 2026-06-04 | 医用消毒器 | Esstell Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-06-04 | 医用消毒器 | Esstell Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | American Diagnostic Corp. | 美国 | $27.2K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | American Diagnostic Corp. | 美国 | $27.2K |
| 2026-04-06 | 医用导管 | TIC Medizintechnik GmbH & Co. KG | 德国 | $460 |