ANH DUONG SCHOOL EQUIPMENT TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 绘图仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THIếT Bị TRườNG HọC áNH DươNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$211.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312606780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHTCGA9 |
| 成立日期 | 2014-01-02 |
| 联系地址 | B2 Khu dân cư Sông Đà, Đường Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH DUONG SCHOOL EQUIPMENT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/1 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 0986611686 |
| 邮箱 | butmaianhduong@gmail.com |
| 官网 | www.butmaianhduong.com |
| 传真 | 0835891186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901720 | 绘图仪器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $211.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIWU KUNWU TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $127.8K | 牙科造型制剂、塑料容器 |
| JOY LONG LIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | 2 | $83.3K | 其他涂布纸、其他硫酸盐 |
| WU YUANYUAN | 中国 | 2 | $288 | 绘画粉笔 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 剪刀及刀片 | YIWU KUNWU TRADE CO LTD | 中国 | $137 |
| 2025-09-08 | 毡尖笔 | YIWU KUNWU TRADE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-09-08 | 毡尖笔 | YIWU KUNWU TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-09-08 | 剪刀及刀片 | YIWU KUNWU TRADE CO LTD | 中国 | $137 |
| 2025-09-08 | 剪刀及刀片 | YIWU KUNWU TRADE CO LTD | 中国 | $182 |
| 2025-09-08 | 毡尖笔 | YIWU KUNWU TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-09-08 | 剪刀及刀片 | YIWU KUNWU TRADE CO LTD | 中国 | $182 |
| 2025-09-08 | 毡尖笔 | YIWU KUNWU TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-09-08 | 毡尖笔 | YIWU KUNWU TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-09-08 | 毡尖笔 | YIWU KUNWU TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |