Saigon 3 Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 铜卫浴器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Sài Gòn 3
61
进口笔数
0
出口笔数
$947.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301447786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXC5SF2 |
| 成立日期 | 1993-07-10 |
| 联系地址 | 186A Cách Mạng Tháng Tám, Phường 10, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SÀI GÒN 3 |
| 企业英文名称 | SAIGON 3 CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 186A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84919411888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $911.7K |
| 中国台湾 | 2 | $22.6K |
| 马来西亚 | 1 | $11.3K |
| 加拿大 | 2 | $1.3K |
| 美国 | 2 | $380 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moen China Ltd. | 中国 | 16 | $178.5K | 铜卫浴器具、瓷制卫生洁具 |
| Xiamen Jaslen Tech Industries Co., Ltd. | 中国 | 3 | $126.2K | 塑料卫浴器具、阀门龙头 |
| Nanjing Kingroad Corp. Ltd. | 中国 | 5 | $110.8K | PVC塑料板材、拷贝纸 |
| Zhejiang Su'erda Sanitary Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Taishan Jie Da Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.3K | 电热干手器、塑料家用制品 |
| Chaozhou Farns Ceramics Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.9K | 其他陶瓷洁具、阀门龙头 |
| GLLO (Fujian) Smart Kitchen & Bathroom Stock Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.0K | 阀门龙头、其他电气设备 |
| Kaiping City Aojia Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.0K | 化妆喷雾器、铜卫浴器具 |
| Chaozhou Creation Trend Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.9K | 瓷制卫生洁具、瓦楞纸箱 |
| Zhejiang Feimai Sanitary Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.4K | 贱金属帽架、钢铁卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU CREATION TREND CERAMIC CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU CREATION TREND CERAMIC CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU CREATION TREND CERAMIC CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU CREATION TREND CERAMIC CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-03 | 阀门龙头 | XIAMEN JASLEN TECH INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-03 | 铜卫浴器具 | XIAMEN JASLEN TECH INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-03 | 塑料家用制品 | XIAMEN JASLEN TECH INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-03 | 铜卫浴器具 | XIAMEN JASLEN TECH INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-03 | 钢铁卫浴器具 | XIAMEN JASLEN TECH INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-03 | 钢铁卫浴器具 | XIAMEN JASLEN TECH INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $3.5K |